Tai Zeus International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAI ZEUS INTERNATIONAL VIETNAM
188
进口笔数
4
出口笔数
$2.99M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-11-19
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314875524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KKU469 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Lô C10-3, KCN Tân Kim, Khu Phố Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAI ZEUS INTERNATIONAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | TAI ZEUS INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C10-3, KCN Tân Kim, Ấp Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842723900390 |
| 邮箱 | thuthao.taizeusvn@gmail.com |
| 传真 | 02723900290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 520547 | 精梳棉纱 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 520542 | 精梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $2.99M |
| 印度 | 1 | $165 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 3 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $301 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 52 | $991.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $882.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $788.1K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Innovate International Holdings Ltd. | 越南 | 7 | $152.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| WELL SURE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 4 | $102.5K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 12 | $37.0K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 10 | $35.9K | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| Deep Touch Fashion World | 印度 | 1 | $165 | 未梳棉纱、印花棉织物>200g/m2 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $76 | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zong Sine Textile Ind. Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $1.2K | 变形聚酯单丝纱、纺织染色助剂 |
| TAI ZEUS INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $301 | 变形聚酯单丝纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-04-08 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2026-03-30 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2026-03-27 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $17.5K |
| 2026-03-24 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $784 |
| 2026-03-23 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-03-23 | 精梳棉纱 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $12.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 精梳棉纱 | ZONG SINE TEXTILE IND. LTD. | 孟加拉国 | $314 |
| 2025-11-19 | 精梳棉纱 | ZONG SINE TEXTILE IND. LTD. | 孟加拉国 | $299 |
| 2025-11-17 | 涤棉纱线 | TAI ZEUS INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $301 |
| 2025-10-30 | 精梳棉纱 | ZONG SINE TEXTILE IND. LTD. | 孟加拉国 | $314 |
| 2025-10-30 | 精梳棉纱 | ZONG SINE TEXTILE IND. LTD. | 孟加拉国 | $299 |