Flex MIM Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FLEX MIM VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$373.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601613311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC69EC34 |
| 成立日期 | 2023-12-15 |
| 联系地址 | Lô CN9, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FLEX MIM VINA |
| 企业英文名称 | FLEX MIM VINA LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 271 đường Lý Nam Đế tổ dân phố Vinh Xương, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Thực hiện đúng quy định về cam kết quốc tế, hiệp định song phương và đa phương mà Việt Nam ký kết. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động các ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84913024677 |
| 邮箱 | david@auflex.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.9885亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 851432 | 工业电炉 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $366.0K |
| 韩国 | 3 | $5.8K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auflex | 韩国 | 2 | $371.9K | 其他起重机、注塑机 |
| INDO-MIM LTD (FORMERLY INDO-MIM PRIVATE LTD.) | 印度 | 1 | $1.6K | 非螺纹钢销、其他钢铁制品 |
| Shimadzu Korea Vacuum Equipment Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $247 | 非纺织润滑剂、记录仪用印刷纸 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INDO-MIM LTD (FORMERLY INDO-MIM PRIVATE LTD.) | 印度 | $200 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INDO-MIM LTD (FORMERLY INDO-MIM PRIVATE LTD.) | 印度 | $200 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INDO-MIM LTD (FORMERLY INDO-MIM PRIVATE LTD.) | 印度 | $550 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INDO-MIM LTD (FORMERLY INDO-MIM PRIVATE LTD.) | 印度 | $63 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INDO-MIM LTD (FORMERLY INDO-MIM PRIVATE LTD.) | 印度 | $63 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | INDO-MIM LTD (FORMERLY INDO-MIM PRIVATE LTD.) | 印度 | $550 |
| 2024-10-11 | 金属碳化物模具 | Auflex | 韩国 | $2.2K |
| 2024-04-24 | 液体流量计 | SHIMADZU KOREA VACUUM EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2024-04-24 | 其他离心泵 | SHIMADZU KOREA VACUUM EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $212 |
| 2024-04-08 | 注塑机 | Auflex | 日本 | $41.8K |