Dai Hu Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐạI HữU PHướC
23
进口笔数
142
出口笔数
$5.53M
进口金额
$18.37M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-28
最近出口
17
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801120826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF662AN |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI HỮU PHƯỚC |
| 企业英文名称 | DAI HUU PHUOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hưng Thịnh, Xã Bù Đăng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84915333879 |
| 邮箱 | huuphan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 10 | $2.06M |
| 多哥 | 6 | $1.50M |
| 布基纳法索 | 3 | $876.3K |
| 玻利维亚 | 1 | $414.4K |
| 几内亚比绍 | 1 | $330.2K |
| 加纳 | 1 | $204.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $140.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $13.95M |
| 土耳其 | 1 | $199.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $876.3K | 带壳腰果 |
| WBIJ Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $574.6K | 带壳腰果、其他谷物残渣 |
| Invictus Trading FZE | 阿联酋 | 1 | $414.4K | 其他小麦及混合麦、带壳腰果 |
| Gold Bay International Inc. | 多哥 | 1 | $403.2K | 带壳腰果 |
| T Agri Co., Ltd. | 越南 | 1 | $387.4K | 带壳腰果、技术分类天然橡胶 |
| HONG KONG NINE FIVE GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $383.1K | 带壳腰果、非种用大豆 |
| Agronic Trading LLC FZ | 科特迪瓦 | 1 | $344.6K | 带壳腰果 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $330.2K | 带壳腰果、其他香料 |
| TRADING WORLDWIDE FZC | 1 | $308.5K | 带壳腰果 | |
| PAZ Foodstuff Trading LLC | 科特迪瓦 | 3 | $223.2K | 带壳腰果、去壳腰果 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 130 | $15.91M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| INCI AGRO KURUYEMIS ITH IHR SAN VE TIC A.S | 4 | $950.7K | 去壳腰果、去壳核桃 | |
| Taslar Loj Pet Kim Mad Gida Kuyumculuk Insaat Malz. Ith. Ihr. San. | 3 | $607.8K | 去壳腰果 | |
| KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | 2 | $437.1K | 去壳腰果、坚果及种子 | |
| CONG TY TNHH LONG SON INTER FOODS (MST:3801099412) | 2 | $260.4K | 去壳腰果、其他液化石油气 | |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $199.5K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 带壳腰果 | Lion Overseas Pte. Ltd. | 布基纳法索 | $304.2K |
| 2026-07-07 | 带壳腰果 | Lion Overseas Pte. Ltd. | 布基纳法索 | $303.7K |
| 2026-07-07 | 带壳腰果 | WBIJ Enterprises Pte. Ltd. | 多哥 | $143.4K |
| 2026-07-07 | 带壳腰果 | WBIJ Enterprises Pte. Ltd. | 多哥 | $143.4K |
| 2026-01-22 | 带壳腰果 | TRADING WORLDWIDE FZC | 科特迪瓦 | $308.5K |
| 2026-01-09 | 带壳腰果 | PT Worldbridge Indo Java | 印度尼西亚 | $140.4K |
| 2025-11-12 | 带壳腰果 | T Agri Co., Ltd. | 科特迪瓦 | $387.4K |
| 2025-10-10 | 带壳腰果 | Macworld Industries Ltd. | 多哥 | $143.1K |
| 2025-10-01 | 带壳腰果 | Macworld Industries Ltd. | 科特迪瓦 | $138.9K |
| 2025-09-25 | 去壳腰果 | PAZ Foodstuff Trading LLC | 科特迪瓦 | $67.1K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 去壳腰果 | INCI AGRO KURUYEMIS ITH IHR SAN VE TIC A.S | — | $238.7K |
| 2026-07-21 | 去壳腰果 | KHALS COMPANY NAK. GIDA VE TIC. LTD. STI. | — | $228.8K |
| 2026-07-09 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $149.7K |
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | — | $149.0K |
| 2026-06-23 | 去壳腰果 | INCI AGRO KURUYEMIS ITH IHR SAN VE TIC A.S | — | $237.3K |
| 2026-06-16 | 去壳腰果 | INCI AGRO KURUYEMIS ITH IHR SAN VE TIC A.S | — | $237.3K |
| 2026-06-05 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | — | $149.0K |
| 2026-05-23 | 去壳腰果 | INCI AGRO KURUYEMIS ITH IHR SAN VE TIC A.S | — | $237.3K |
| 2026-05-05 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $149.0K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | $150.0K |