Huu Loc Plastic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 593 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA HữU LộC

593
进口笔数
122
出口笔数
$30.26M
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-17
最近出口
50
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.2K · 4 笔出口 $33.6K · 2 笔2023-10进口 $525.1K · 13 笔出口 $200.9K · 7 笔2023-11进口 $876.6K · 17 笔出口 $33.8K · 4 笔2023-12进口 $544.6K · 12 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-01进口 $879.1K · 18 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-02进口 $535.7K · 12 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-03进口 $828.9K · 19 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-04进口 $630.7K · 13 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-05进口 $884.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $782.0K · 14 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-07进口 $777.7K · 12 笔出口 $98.1K · 5 笔2024-08进口 $1.27M · 26 笔出口 $39.6K · 3 笔2024-09进口 $707.6K · 13 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-10进口 $1.07M · 21 笔出口 $64.8K · 2 笔2024-11进口 $1.09M · 21 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-12进口 $827.8K · 19 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-01进口 $755.5K · 15 笔出口 $91.4K · 4 笔2025-02进口 $602.2K · 8 笔出口 $84.7K · 4 笔2025-03进口 $783.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $641.5K · 16 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-05进口 $590.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.4K · 8 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $609.1K · 12 笔出口 $75.4K · 4 笔2025-08进口 $617.6K · 15 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-09进口 $276.4K · 7 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-10进口 $833.4K · 16 笔出口 $89.3K · 4 笔2025-11进口 $704.1K · 16 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-12进口 $1.21M · 20 笔出口 $116.7K · 4 笔2026-01进口 $953.4K · 17 笔出口 $49.7K · 2 笔2026-02进口 $435.0K · 9 笔出口 $51.7K · 4 笔2026-03进口 $1.31M · 24 笔出口 $58.8K · 4 笔2026-04进口 $1.51M · 14 笔出口 $91.3K · 2 笔2026-05进口 $917.6K · 13 笔出口 $35.6K · 2 笔2026-06进口 $777.2K · 13 笔出口 $104.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.2K · 4 笔出口 $33.6K · 2 笔2023-10进口 $525.1K · 13 笔出口 $200.9K · 7 笔2023-11进口 $876.6K · 17 笔出口 $33.8K · 4 笔2023-12进口 $544.6K · 12 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-01进口 $879.1K · 18 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-02进口 $535.7K · 12 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-03进口 $828.9K · 19 笔出口 $46.8K · 2 笔2024-04进口 $630.7K · 13 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-05进口 $884.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $782.0K · 14 笔出口 $35.0K · 3 笔2024-07进口 $777.7K · 12 笔出口 $98.1K · 5 笔2024-08进口 $1.27M · 26 笔出口 $39.6K · 3 笔2024-09进口 $707.6K · 13 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-10进口 $1.07M · 21 笔出口 $64.8K · 2 笔2024-11进口 $1.09M · 21 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-12进口 $827.8K · 19 笔出口 $55.4K · 3 笔2025-01进口 $755.5K · 15 笔出口 $91.4K · 4 笔2025-02进口 $602.2K · 8 笔出口 $84.7K · 4 笔2025-03进口 $783.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $641.5K · 16 笔出口 $102.9K · 4 笔2025-05进口 $590.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $337.4K · 8 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-07进口 $609.1K · 12 笔出口 $75.4K · 4 笔2025-08进口 $617.6K · 15 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-09进口 $276.4K · 7 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-10进口 $833.4K · 16 笔出口 $89.3K · 4 笔2025-11进口 $704.1K · 16 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-12进口 $1.21M · 20 笔出口 $116.7K · 4 笔2026-01进口 $953.4K · 17 笔出口 $49.7K · 2 笔2026-02进口 $435.0K · 9 笔出口 $51.7K · 4 笔2026-03进口 $1.31M · 24 笔出口 $58.8K · 4 笔2026-04进口 $1.51M · 14 笔出口 $91.3K · 2 笔2026-05进口 $917.6K · 13 笔出口 $35.6K · 2 笔2026-06进口 $777.2K · 13 笔出口 $104.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314330619
企查查编码QVNT6T8DWF
成立日期2017-04-04
联系地址25A Lê Trực, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HỮU LỘC
企业英文名称HUU LOC PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址25A Lê Trực, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话0354931939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
390740聚碳酸酯
390230丙烯共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390320SAN共聚物
390140轻质乙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
390710聚甲醛
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390890其他聚酰胺
390330ABS共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国184$8.96M
中国159$8.27M
中国台湾134$6.57M
沙特阿拉伯60$4.05M
美国14$797.5K
新加坡11$433.9K
比利时10$408.5K
马来西亚8$351.9K
新西兰4$128.6K
日本3$125.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$2.15M
柬埔寨1$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chi Mei Corp.中国台湾116$5.44MABS共聚物、聚碳酸酯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡84$4.94M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Unid Global Corporation韩国56$3.19M碳制品、聚乙二醇蜡
Styrolution Korea Ltd.韩国32$2.10MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
LG Chem, Ltd.韩国48$1.84MABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Envalior Engineering Materials (Jiangsu) Co., Ltd.中国31$1.71M其他聚酰胺、初级形态聚酰胺
Envalior (Hong Kong) Ltd.中国香港37$1.43M初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡20$1.04M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国23$957.4KABS共聚物、聚碳酸酯
Sinochem Plastics Co., Ltd.中国17$869.2K其他聚醚、聚碳酸酯

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南104$1.86M聚碳酸酯、ABS共聚物
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南8$249.9K其他塑料制品、吸尘器零件
Redsun Industrial Co., Ltd.越南9$44.5K其他塑料制品、泵及压缩机零件
Houseed (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$4.6KABS共聚物、合金钢扁轧材

近期贸易明细

进口(共 593)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26聚碳酸酯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$50.6K
2026-06-26聚碳酸酯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$50.6K
2026-06-22丙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.中国$38.5K
2026-06-22聚甲醛A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾$31.9K
2026-06-18聚甲基丙烯酸甲酯Chimei Global SG Pte. Ltd.中国$20.5K
2026-06-18其他苯乙烯聚合物Pegasus Polymers Pte. Ltd.中国$84.6K
2026-06-18聚甲基丙烯酸甲酯Chimei Global SG Pte. Ltd.中国$20.5K
2026-06-15轻质乙烯共聚物SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$114.3K
2026-06-12ABS共聚物Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd.中国$80.2K
2026-06-12ABS共聚物Chi Mei Corp.中国台湾$20.5K

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他聚酰胺VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$7.5K
2026-06-17其他聚酰胺VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$1.6K
2026-06-17聚丙烯聚合物VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$3.4K
2026-06-17ABS共聚物VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$4.0K
2026-06-16其他饱和聚酯VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$3.4K
2026-06-16初级形态聚酰胺VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$7.5K
2026-06-16ABS共聚物VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$4.0K
2026-06-16初级形态聚酰胺VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$1.6K
2026-06-01聚甲醛VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$25.5K
2026-06-01其他饱和聚酯VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南$10.1K

相关企业 · 同类产品

Huu Loc Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →