Huu Loc Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 593 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA HữU LộC
593
进口笔数
122
出口笔数
$30.26M
进口金额
$2.16M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-17
最近出口
50
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314330619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6T8DWF |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | 25A Lê Trực, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HỮU LỘC |
| 企业英文名称 | HUU LOC PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25A Lê Trực, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 0354931939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390330 | ABS共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 184 | $8.96M |
| 中国 | 159 | $8.27M |
| 中国台湾 | 134 | $6.57M |
| 沙特阿拉伯 | 60 | $4.05M |
| 美国 | 14 | $797.5K |
| 新加坡 | 11 | $433.9K |
| 比利时 | 10 | $408.5K |
| 马来西亚 | 8 | $351.9K |
| 新西兰 | 4 | $128.6K |
| 日本 | 3 | $125.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $2.15M |
| 柬埔寨 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Mei Corp. | 中国台湾 | 116 | $5.44M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 84 | $4.94M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 56 | $3.19M | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 32 | $2.10M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 48 | $1.84M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Envalior Engineering Materials (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.71M | 其他聚酰胺、初级形态聚酰胺 |
| Envalior (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 37 | $1.43M | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.04M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 23 | $957.4K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $869.2K | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 104 | $1.86M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 8 | $249.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Redsun Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $44.5K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Houseed (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.6K | ABS共聚物、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 聚碳酸酯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $50.6K |
| 2026-06-26 | 聚碳酸酯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $50.6K |
| 2026-06-22 | 丙烯共聚物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 中国 | $38.5K |
| 2026-06-22 | 聚甲醛 | A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $31.9K |
| 2026-06-18 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Chimei Global SG Pte. Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-06-18 | 其他苯乙烯聚合物 | Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 中国 | $84.6K |
| 2026-06-18 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Chimei Global SG Pte. Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-06-15 | 轻质乙烯共聚物 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $114.3K |
| 2026-06-12 | ABS共聚物 | Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $80.2K |
| 2026-06-12 | ABS共聚物 | Chi Mei Corp. | 中国台湾 | $20.5K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他聚酰胺 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $7.5K |
| 2026-06-17 | 其他聚酰胺 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-17 | 聚丙烯聚合物 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-17 | ABS共聚物 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-16 | 其他饱和聚酯 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-16 | 初级形态聚酰胺 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $7.5K |
| 2026-06-16 | ABS共聚物 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-16 | 初级形态聚酰胺 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-01 | 聚甲醛 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $25.5K |
| 2026-06-01 | 其他饱和聚酯 | VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $10.1K |