Minh Nghi Engineering Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Minh Nghi
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$736.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304922870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2JM2PH |
| 成立日期 | 2007-03-26 |
| 联系地址 | 415/39 Đường Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MINH NGHI |
| 企业英文名称 | MINH NGHI ENGINEERING TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 415/39 Đường Tân Hương, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +8488473979 |
| 传真 | +8488473979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $729.2K |
| 瑞典 | 2 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 93 | $687.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $41.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $6.0K | 金属加工机刀 |
| Cong Ty TNHH II | 瑞典 | 1 | $1.6K | 金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $622 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $583 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $987 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $607 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $342 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $635 |
| 2026-03-27 | 金属加工机刀 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |