HNK PRO TECH MECHANICAL JSC
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HNK PRO - TECH MECHANICAL JSC
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2025-03-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300992172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87YRWXG |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | số 83, đường Kinh Bắc 19, khu Y Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HNK PRO - TECH MECHANICAL JSC |
| 企业英文名称 | HNK PRO - TECH MECHANICAL JSC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 83, đường Kinh Bắc 19, khu Y Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84814466555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-03-14 | 非泡沫塑料片 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $20 |