Mega Plastics Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH MEGA PLASTICS (Việt Nam)

3
进口笔数
141
出口笔数
$135.9K
进口金额
$1.50M
出口金额
2023-12-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2023-12进口 $58.5K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 5 笔2023-12进口 $58.5K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700767335
企查查编码QVN875DQS7
成立日期2006-11-23
联系地址Lô A-3J-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGA PLASTICS (VIỆT NAM)
企业英文名称MEGA PLASTICS VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-3J-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 3901; 3902; 3903; 3904; 3907; 3916; 3920; 3921; 3926; 8480.Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 3901; 3902; 3903; 3904; 3907; 3916; 3920; 3921; 3926; 8480. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02743553552
传真02743553549
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本117.8527亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390390其他苯乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392310塑料包装箱
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$135.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨52$1.28M
越南89$219.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kopacks Co., Ltd.韩国2$81.5K丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物
GS Caltex Corporation韩国1$54.5K非轻质石油、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECO PARTS Co., Ltd.柬埔寨52$1.28M塑料衣着附件、非泡沫塑料片
Aureole Equipment Service and Manufacturing Co., Ltd.越南32$112.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
ASUZAC Co., Ltd.越南12$27.4K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Exxelia Vietnam Co., Ltd.越南5$15.7K变压器零件、铜绕组线
Huish Outdoors Vietnam Co., Ltd.越南5$11.6K拉链零件、聚烯烃绳缆
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南9$10.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
4db729d81414a489c181b1406642ed115$10.5K
TPR Vietnam Co., Ltd.越南7$10.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南3$4.7K黄铜丝、可互换金属模具
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$4.6K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-15其他苯乙烯聚合物Kopacks Co., Ltd.韩国$58.5K
2023-08-31丙烯共聚物KOPACKS CO LTD韩国$23.0K
2023-02-13丙烯共聚物GS Caltex Corporation韩国$54.5K

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非泡沫塑料片ASUZAC CO LTD越南$2.5K
2026-04-10非泡沫塑料片AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC越南$1.3K
2026-04-10非泡沫塑料片AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC越南$1.3K
2026-04-10非泡沫塑料片AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC越南$1.3K
2026-04-10非泡沫塑料片AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC越南$1.4K
2026-03-31非泡沫塑料片ECO PARTS CO LTD柬埔寨$4.7K
2026-03-31非泡沫塑料片ECO PARTS CO LTD柬埔寨$390
2026-03-31非泡沫塑料片ECO PARTS CO LTD柬埔寨$320
2026-03-31非泡沫塑料片ECO PARTS CO LTD柬埔寨$70
2026-03-31非泡沫塑料片ECO PARTS CO LTD柬埔寨$100

相关企业 · 同类产品

Mega Plastics Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →