Mega Plastics Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MEGA PLASTICS (Việt Nam)
3
进口笔数
141
出口笔数
$135.9K
进口金额
$1.50M
出口金额
2023-12-15
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700767335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN875DQS7 |
| 成立日期 | 2006-11-23 |
| 联系地址 | Lô A-3J-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGA PLASTICS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MEGA PLASTICS VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-3J-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 3901; 3902; 3903; 3904; 3907; 3916; 3920; 3921; 3926; 8480.Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 3901; 3902; 3903; 3904; 3907; 3916; 3920; 3921; 3926; 8480. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743553552 |
| 传真 | 02743553549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117.8527亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $135.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 52 | $1.28M |
| 越南 | 89 | $219.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kopacks Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $81.5K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| GS Caltex Corporation | 韩国 | 1 | $54.5K | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO PARTS Co., Ltd. | 柬埔寨 | 52 | $1.28M | 塑料衣着附件、非泡沫塑料片 |
| Aureole Equipment Service and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 32 | $112.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.4K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Exxelia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.7K | 变压器零件、铜绕组线 |
| Huish Outdoors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.6K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 4db729d81414a489c181b1406642ed11 | 5 | $10.5K | ||
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.7K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 其他苯乙烯聚合物 | Kopacks Co., Ltd. | 韩国 | $58.5K |
| 2023-08-31 | 丙烯共聚物 | KOPACKS CO LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2023-02-13 | 丙烯共聚物 | GS Caltex Corporation | 韩国 | $54.5K |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非泡沫塑料片 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $390 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $320 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $70 |
| 2026-03-31 | 非泡沫塑料片 | ECO PARTS CO LTD | 柬埔寨 | $100 |