Ngoc Linh Construction Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XâY DựNG NGọC LINH
0
进口笔数
109
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202198401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKQW5TW |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Xóm 4 (tại nhà ông Lê Văn Lộc) Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG NGỌC LINH |
| 企业英文名称 | NGOC LINH TRADING AND CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4 Tràng Duệ (tại nhà ông Lê Văn Lộc), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968605761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $1.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $611.1K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Longstar Lighting Thai Binh Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $133.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Longstar Lighting (Viet Nam Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $61.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ming Yue Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $51.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.2K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.7K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.9K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 合金钢型材 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-19 | 热轧合金钢板 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 热轧合金钢板 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |