Tam Binh Pharmaceutical Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Dược Phẩm Tâm Bình
- 邮箱6
13
进口笔数
0
出口笔数
$270.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102190173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GBDF8E |
| 成立日期 | 2007-03-20 |
| 联系地址 | Số 349 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM BÌNH |
| 企业英文名称 | TAM BINH PHARMACEUTICAL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 349 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02437345600 |
| 传真 | 02437335276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $196.2K |
| 意大利 | 6 | $67.6K |
| 韩国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lonza (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $172.4K | 雕刻材料及制品、其他塑料制品 |
| HP Ingredients Corp. | 意大利 | 4 | $36.4K | 其他植物提取物 |
| Guangzhou Phytochem Sciences Inc. | 中国 | 2 | $23.8K | 其他植物提取物、蛋白浓缩物 |
| HP INGREDIENTS | 意大利 | 1 | $20.8K | 其他植物提取物 |
| HP Ingredients Corp. | 美国 | 1 | $10.4K | 其他植物提取物 |
| LIFETREE BIOTECH USA, INC | 美国 | 1 | $3.5K | 其他植物提取物 |
| Lifetree Biotech USA, Inc. | 韩国 | 1 | $3.5K | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他植物提取物 | LIFETREE BIOTECH USA, INC | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他植物提取物 | LIFETREE BIOTECH USA, INC | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | Lonza (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-07 | 其他植物提取物 | HP INGREDIENTS | 意大利 | $10.4K |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | Lonza (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | Lonza (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | Lonza (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-07 | 其他植物提取物 | HP INGREDIENTS | 意大利 | $10.4K |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | Lonza (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | Lonza (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |