Gia Phat Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Gia Phát
0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$45.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700758549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJBM5UD |
| 成立日期 | 2006-11-06 |
| 联系地址 | Số 19/62 Khu phố 6, Phường Hiệp An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | GIA PHAT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/62 Khu phố 6, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +842743884260 |
| 邮箱 | giaphatbinhduong@yahoo.com.vn |
| 传真 | +842743884259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $45.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Business (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.5K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他粘合剂≤1kg |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 33 | $13.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.1K | 氮、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $12 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $44 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $82 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $12 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $119 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $121 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $264 |