Hong Tam Ceramic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GốM HồNG TâM

44
进口笔数
378
出口笔数
$3.8K
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-08-02
最近出口
8
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.3K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $408 · 5 笔出口 $57.2K · 5 笔2023-11进口 $55 · 1 笔出口 $53.7K · 2 笔2023-12进口 $81 · 1 笔出口 $185.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 10 笔2024-02进口 $832 · 3 笔出口 $94.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 6 笔2024-04进口 $46 · 1 笔出口 $30.5K · 3 笔2024-05进口 $54 · 1 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 7 笔2024-07进口 $85 · 2 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-08进口 $186 · 3 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-09进口 $185 · 3 笔出口 $86.5K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 10 笔2024-11进口 $118 · 2 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-12进口 $110 · 2 笔出口 $130.8K · 14 笔2025-01进口 $376 · 1 笔出口 $187.3K · 25 笔2025-02进口 $83 · 2 笔出口 $86.2K · 28 笔2025-03进口 $102 · 2 笔出口 $84.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-06进口 $82 · 1 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-07进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $240 · 1 笔出口 $33.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 25 笔2025-11进口 $44 · 1 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-12进口 $99 · 1 笔出口 $61.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 21 笔2026-05进口 $69 · 2 笔出口 $81.9K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $408 · 5 笔出口 $57.2K · 5 笔2023-11进口 $55 · 1 笔出口 $53.7K · 2 笔2023-12进口 $81 · 1 笔出口 $185.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 10 笔2024-02进口 $832 · 3 笔出口 $94.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 6 笔2024-04进口 $46 · 1 笔出口 $30.5K · 3 笔2024-05进口 $54 · 1 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 7 笔2024-07进口 $85 · 2 笔出口 $26.7K · 3 笔2024-08进口 $186 · 3 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-09进口 $185 · 3 笔出口 $86.5K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 10 笔2024-11进口 $118 · 2 笔出口 $27.8K · 2 笔2024-12进口 $110 · 2 笔出口 $130.8K · 14 笔2025-01进口 $376 · 1 笔出口 $187.3K · 25 笔2025-02进口 $83 · 2 笔出口 $86.2K · 28 笔2025-03进口 $102 · 2 笔出口 $84.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-06进口 $82 · 1 笔出口 $33.2K · 2 笔2025-07进口 $41 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $240 · 1 笔出口 $33.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 25 笔2025-11进口 $44 · 1 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-12进口 $99 · 1 笔出口 $61.1K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 21 笔2026-05进口 $69 · 2 笔出口 $81.9K · 14 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603605709
企查查编码QVN6PY6GTV
成立日期2018-12-06
联系地址Lô số 164 đường N1, KP 4, Cụm công nghiệp gốm sứ Tân Hạnh, Phường Tân Hạnh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM HỒNG TÂM
企业英文名称HONG TAM CERAMIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 164 đường N1, KP 4, Cụm công nghiệp gốm sứ Tân Hạnh, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84907217317
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
401699其他硫化橡胶制品
691490其他陶瓷制品
841320手动计量泵

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
691390其他陶瓷装饰品
621143女式化纤服装
732393不锈钢家用制品
940169木制座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度35$2.4K
中国8$1.3K
越南1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国298$2.18M
加拿大23$346.9K
英国26$211.3K
澳大利亚9$89.1K
越南5$56.3K
荷兰2$23.5K
日本1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度27$2.0K印刷标签、未印刷标签
Hangzhou Rise Rubber Tech Co., Ltd.中国1$700其他硫化橡胶制品
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度6$345印刷标签、未印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港4$240印刷标签、其他半导体介质
Suzhou Genting Plastic Co., Ltd.中国1$240塑料封口件、其他塑料包装制品
Fineline Technologies Ltd.中国2$147印刷标签、未印刷标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度2$73印刷标签、其他塑料制品
TJX Europe越南1$24非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HomeGoods Inc.美国187$1.46M其他木制品、其他寝具
TJX UK英国28$234.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Winner Merchants International L.P.加拿大15$231.6K棉制毛巾织物、其他木制品
Lulu & Georgia, Inc.美国12$218.4K其他木家具、卧室木家具
WINNER MERCHANTS INTERNATIONAL LP11$142.5K其他陶瓷制品
TJ Maxx Distribution Center美国10$104.6K化纤针织服装、棉针织服装
Winners Merchants International LP加拿大10$92.1K其他塑料制品、其他寝具
Urban Outfitters, Inc.美国12$82.8K棉质连衣裙、女式棉裤
Marshalls Distribution Center美国14$57.5K棉制毛巾织物、其他陶瓷制品
TERRAIN越南17$54.5K其他钢铁制品、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$26
2026-05-07印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$43
2025-12-26印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$99
2025-11-10印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$44
2025-08-05手动计量泵Suzhou Genting Plastic Co., Ltd.中国$240
2025-07-22印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$41
2025-06-04印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$63
2025-06-04印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$19
2025-03-07印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$43
2025-03-07印刷标签Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度$59

出口(共 378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-02其他陶瓷制品LULU AND GEORGIA INC.美国$0
2026-07-29其他陶瓷制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-07-29其他陶瓷制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-07-08其他陶瓷制品LULU AND GEORGIA INC.美国$0
2026-06-29其他陶瓷制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-06-29其他陶瓷制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-06-29其他陶瓷制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-06-29其他陶瓷制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-06-29其他陶瓷制品Winners Merchants International LP美国$0
2026-06-27其他陶瓷制品WINNER MERCHANTS INTERNATIONAL LP—$900

相关企业 · 同类产品

Hong Tam Ceramic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →