Hong Tam Ceramic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM HồNG TâM
44
进口笔数
378
出口笔数
$3.8K
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-08-02
最近出口
8
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603605709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PY6GTV |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | Lô số 164 đường N1, KP 4, Cụm công nghiệp gốm sứ Tân Hạnh, Phường Tân Hạnh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM HỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | HONG TAM CERAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 164 đường N1, KP 4, Cụm công nghiệp gốm sứ Tân Hạnh, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907217317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $2.4K |
| 中国 | 8 | $1.3K |
| 越南 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 298 | $2.18M |
| 加拿大 | 23 | $346.9K |
| 英国 | 26 | $211.3K |
| 澳大利亚 | 9 | $89.1K |
| 越南 | 5 | $56.3K |
| 荷兰 | 2 | $23.5K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $2.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Hangzhou Rise Rubber Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 其他硫化橡胶制品 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $345 | 印刷标签、未印刷标签 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 4 | $240 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Suzhou Genting Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $147 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 2 | $73 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| TJX Europe | 越南 | 1 | $24 | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HomeGoods Inc. | 美国 | 187 | $1.46M | 其他木制品、其他寝具 |
| TJX UK | 英国 | 28 | $234.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Winner Merchants International L.P. | 加拿大 | 15 | $231.6K | 棉制毛巾织物、其他木制品 |
| Lulu & Georgia, Inc. | 美国 | 12 | $218.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| WINNER MERCHANTS INTERNATIONAL LP | 11 | $142.5K | 其他陶瓷制品 | |
| TJ Maxx Distribution Center | 美国 | 10 | $104.6K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 10 | $92.1K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Urban Outfitters, Inc. | 美国 | 12 | $82.8K | 棉质连衣裙、女式棉裤 |
| Marshalls Distribution Center | 美国 | 14 | $57.5K | 棉制毛巾织物、其他陶瓷制品 |
| TERRAIN | 越南 | 17 | $54.5K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $26 |
| 2026-05-07 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $43 |
| 2025-12-26 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $99 |
| 2025-11-10 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $44 |
| 2025-08-05 | 手动计量泵 | Suzhou Genting Plastic Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2025-07-22 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $41 |
| 2025-06-04 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $63 |
| 2025-06-04 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $19 |
| 2025-03-07 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $43 |
| 2025-03-07 | 印刷标签 | Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | $59 |
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-02 | 其他陶瓷制品 | LULU AND GEORGIA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他陶瓷制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他陶瓷制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 其他陶瓷制品 | LULU AND GEORGIA INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他陶瓷制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他陶瓷制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他陶瓷制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他陶瓷制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 其他陶瓷制品 | Winners Merchants International LP | 美国 | $0 |
| 2026-06-27 | 其他陶瓷制品 | WINNER MERCHANTS INTERNATIONAL LP | — | $900 |