DCDTECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DCDTECH
2
进口笔数
88
出口笔数
$6.1K
进口金额
$242.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601551231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW93T37 |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 96, đường Gang Thép, Phường Hương Sơn, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DCDTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 96, đường Gang Thép, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy và các quy định pháp luật khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84832619656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.1K |
| 日本 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $242.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 通信设备零件、已装配物镜 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 33 | $118.1K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 20 | $66.4K | 其他印刷品、木托盘 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $29.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.2K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dowooinsys Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 自粘塑料片、无丝玻璃片 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| NPD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | LED发光二极管、其他塑料包装制品 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 铝合金型材、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 齿轮及变速器 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 齿轮及变速器 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-10 | 其他风扇 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-03-10 | 其他风扇 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 日本 | $2 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-23 | 塑料包装箱 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $448 |
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下保险丝 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-23 | 机器刷子部件 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-23 | 塑胶涂层手套 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $54 |