Portland Furniture Corporation, Branch
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 非在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN PORTLAND FURNITURE
- 邮箱1
1
进口笔数
5
出口笔数
$44.8K
进口金额
$95.3K
出口金额
2023-01-18
最近进口
2023-03-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311609612-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W50C37 |
| 成立日期 | 2012-06-19 |
| 联系地址 | 62 Khu phố Trung Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PORTLAND FURNITURE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 62 Khu phố Trung Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | 06503739045 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 442090 | 木制品 |
| 520829 | 漂白棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $44.5K |
| 日本 | 1 | $300 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $95.1K |
| 越南 | 1 | $231 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akase Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44.8K | 6mm以上木材、软垫木座椅 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amocc Co., Ltd. | 日本 | 3 | $79.1K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Amocc Pte Ltd Japan Branch | 日本 | 1 | $16.0K | 木制座椅 |
| AMOCC Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $231 | 漂白棉布 |
| Amocc Pte Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3 | 动物鞍具、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 木制座椅零件 | AKASE CO LTD | 日本 | $50 |
| 2023-01-18 | 木制座椅零件 | AKASE CO LTD | 日本 | $50 |
| 2023-01-18 | 木制座椅零件 | Akase Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2023-01-18 | 木制座椅零件 | AKASE CO LTD | 日本 | $50 |
| 2023-01-18 | 木制座椅零件 | AKASE CO LTD | 日本 | $50 |
| 2023-01-18 | 6mm以上木材 | Akase Co., Ltd. | 美国 | $44.5K |
| 2023-01-18 | 木制座椅零件 | AKASE CO LTD | 日本 | $50 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 软垫木座椅 | AMOCC CO LTD | 日本 | $186 |
| 2023-03-22 | 其他材料床垫 | AMOCC CO LTD | 日本 | $113 |
| 2023-03-22 | 其他材料床垫 | AMOCC CO LTD | 日本 | $663 |
| 2023-03-22 | 其他木家具 | AMOCC CO LTD | 日本 | $78 |
| 2023-03-22 | 其他纺织制品 | AMOCC CO LTD | 日本 | $265 |
| 2023-03-22 | 其他纺织制品 | AMOCC CO LTD | 日本 | $19 |
| 2023-03-22 | 软垫木座椅 | AMOCC CO LTD | 日本 | $461 |
| 2023-03-22 | 其他材料床垫 | AMOCC CO LTD | 日本 | $444 |
| 2023-03-22 | 其他木家具 | AMOCC CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-03-22 | 其他材料床垫 | AMOCC CO LTD | 日本 | $5.5K |