Khoinghi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI SảN XUấT KHôI NGHI
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$224.3K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101893030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BRUDSP |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Lô R23 đường số 13, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KHÔI NGHI |
| 企业英文名称 | KHOINGHI LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô R23 đường số 13, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84932020707 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $133.8K |
| 中国 | 2 | $90.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $224.3K | 其他干鱼、熏制虾类 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他干鱼 | Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 越南 | $46.3K |
| 2024-04-26 | 其他干鱼 | Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 越南 | $43.7K |
| 2024-04-25 | 其他干鱼 | Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $46.3K |
| 2023-10-23 | 其他干鱼 | Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 越南 | $43.9K |
| 2023-10-18 | 其他干鱼 | Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $44.1K |