Cerano Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CERANO
9
进口笔数
0
出口笔数
$64.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107804613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWY7SKP |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 20-LK23, khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CERANO |
| 企业英文名称 | CERANO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20-LK23, khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84961265168 |
| 邮箱 | cerano@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $64.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| HK Gangjianxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $856 |
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-04 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN CITY SANSHUI DONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $204 |