LIDEFU TRADING SERVICE ONE MEMBER LTD CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV LâM ĐạI PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$181.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901221666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EKDUWH |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | 284 Trần Hưng Đạo, Khu phố 1, Phường 1, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV LÂM ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | LIDEFU TRADING SERVICE ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284 Trần Hưng Đạo, Khu phố 1, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84918368963 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $181.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | 9 | $123.9K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| ZHENGZHOU VIDAR WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 4 | $58.0K | 氯化铝、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-08-04 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-03-14 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-01-22 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-12-31 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-09-04 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-09-04 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-04-16 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-02-15 | 其他化学制剂 | ZHENGZHOU VIDAR WATER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-01-29 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.1K |