HMK INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HMK
10
进口笔数
0
出口笔数
$256.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300997075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRD2VCT |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | Thuê của Công ty CP thời trang quốc tế Thuận Thành, CCN Xuân Lâm, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HMK |
| 企业英文名称 | HMK INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thuê của Công ty CP thời trang quốc tế Thuận Thành, CCN Xuân, Phường Xuân Lâm(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903452666 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $256.1K |
| 中国 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM COLOUR TRADING & MFG CO LTD | 越南 | 4 | $145.5K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| ECO GREEN PLASTIC JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $56.7K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| AN TIEN INDUSTRIES JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $37.9K | 其他化学制剂、大理石子 |
| G8 TRADE & PRODUCTION JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $8.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| PHU LAM TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $7.8K | 其他化学制剂、聚乙烯袋 |
| WUHAN CAILEDING FANG ZHIYOU XIANGONGSI | 中国 | 1 | $12 | 其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他化学制剂 | VIET NAM COLOUR TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $36.7K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | VIET NAM COLOUR TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $36.7K |
| 2025-11-25 | 其他化学制剂 | ECO GREEN PLASTIC JOINT STOCK CO | 越南 | $28.3K |
| 2025-11-20 | 其他化学制剂 | ECO GREEN PLASTIC JOINT STOCK CO | 越南 | $28.3K |
| 2025-10-29 | 其他化学制剂 | VIET NAM COLOUR TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $43.2K |
| 2025-10-22 | 其他化学制剂 | VIET NAM COLOUR TRADING & MFG CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2025-09-30 | 其他化学制剂 | AN TIEN INDUSTRIES JOINT STOCK CO | 越南 | $37.9K |
| 2025-07-03 | 其他化学制剂 | PHU LAM TRADE CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-06-09 | 其他化学制剂 | G8 TRADE & PRODUCTION JOINT STOCK CO | 越南 | $8.1K |
| 2023-05-26 | 其他缝纫机零件 | WUHAN CAILEDING FANG ZHIYOU XIANGONGSI | 中国 | $12 |