Kova Paint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN KOVA
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
323
进口笔数
0
出口笔数
$33.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100779573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0TW0HY |
| 成立日期 | 1998-02-25 |
| 联系地址 | Đường CN6, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN KOVA |
| 企业英文名称 | KOVA PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường CN6, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842437647750 |
| 邮箱 | contact@kovapaint.com.vn |
| 传真 | +842437648035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 184 | $20.67M |
| 中国台湾 | 66 | $7.47M |
| 马来西亚 | 28 | $2.91M |
| 中国 | 14 | $1.12M |
| 泰国 | 19 | $701.3K |
| 英国 | 15 | $596.9K |
| 荷兰 | 13 | $475.1K |
| 德国 | 1 | $21.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Chemours Company Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 110 | $18.49M | 二氧化钛颜料、水性聚合物涂料 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 120 | $8.23M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| 30645bd526303ea6aff990984effdb95 | 4 | $1.92M | ||
| Eastman Chemical Ltd., Singapore Branch | 新加坡 | 22 | $1.02M | 丁戊酸及衍生物、氢醌及其盐 |
| Ashland Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $731.4K | 其他纤维素醚、工业清洁制剂 |
| 795b421c231a95b09857a67aa5329efe | 15 | $729.4K | ||
| BYK Chemie GmbH | 德国 | 13 | $496.6K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Ashland Industries Europe GmbH | 瑞士 | 6 | $456.0K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Eastman Chemical Co., Ltd. | 美国 | 8 | $401.9K | 丁戊酸及衍生物、丙酸化合物 |
| 2e9a9bc68c4db644584bc7a0db8fddb1 | 5 | $237.3K |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | THOR SPECIALTIES SDN BHD | 英国 | $39.3K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | THOR SPECIALTIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | THOR SPECIALTIES SDN BHD | 英国 | $39.3K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | THOR SPECIALTIES SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 其他纤维素醚 | ASHLAND SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-22 | 其他纤维素醚 | ASHLAND SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-20 | 二氧化钛颜料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $193.8K |
| 2026-04-20 | 二氧化钛颜料 | THE CHEMOURS CO SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $193.8K |
| 2026-04-13 | 其他聚醚 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $24.3K |
| 2026-04-13 | 聚氨酯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $13.4K |