Kova Paint Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 362 笔 · 主营 二氧化钛颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SơN KOVA

362
进口笔数
0
出口笔数
$34.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.16M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.66M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $896.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $667.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $906.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $506.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $770.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $677.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $615.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $877.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $977.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.57M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $705.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $773.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $857.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $844.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $290.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.32M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.03M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $869.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $692.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $477.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $307.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.19M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.04M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.66M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $896.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $667.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $906.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $506.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $770.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $677.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $615.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $877.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $977.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.57M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.16M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $705.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.17M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $773.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $857.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $844.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $290.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.32M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.03M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $869.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $692.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $477.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $307.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100779573
企查查编码QVNP0TW0HY
成立日期1998-02-25
联系地址Đường CN6, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SƠN KOVA
企业英文名称KOVA PAINT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường CN6, Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842437647750
邮箱contact@kovapaint.com.vn
传真+842437648035
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
390690其他丙烯酸聚合物
291560丁戊酸及衍生物
390950聚氨酯
390729其他聚醚
340242非离子表面活性剂
380899其他杀鼠剂
320417染料颜料
320649其他着色制剂
380892零售杀菌剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国192$21.20M
中国台湾68$7.64M
马来西亚55$2.96M
中国14$1.12M
泰国20$741.4K
英国15$596.9K
荷兰13$475.1K
德国1$21.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THE CHEMOURS COMPANY SINGAPORE PTE. LTD.新加坡114$18.88M二氧化钛颜料、水性聚合物涂料
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡124$8.49M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
THOR SPECIALTIES SDN BHD马来西亚32$2.21M其他杀鼠剂、零售杀菌剂
Eastman Chemical Ltd., Singapore Branch新加坡25$1.12M丁戊酸及衍生物、氢醌及其盐
Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd.马来西亚23$901.3K染料颜料、其他着色制剂
Ashland Singapore Pte. Ltd.新加坡8$731.4K其他纤维素醚、工业清洁制剂
BYK-Chemie GmbH德国13$496.6K其他化学制剂、工业清洁制剂
Ashland Industries Europe GmbH瑞士6$456.0K其他纤维素醚、其他乙烯聚合物
Thor Specialties Sdn. Bhd.英国12$444.1K零售杀菌剂、其他杀鼠剂
EASTMAN CHEMICAL LTD.美国8$401.9K其他饱和聚酯、丁戊酸及衍生物

近期贸易明细

进口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他着色制剂Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd.马来西亚$7.4K
2026-06-29其他着色制剂Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd.马来西亚$4.5K
2026-06-29其他着色制剂Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd.马来西亚$3.7K
2026-06-29染料颜料Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd.马来西亚$9.9K
2026-06-29其他着色制剂Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd.马来西亚$2.7K
2026-06-29染料颜料Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd.马来西亚$7.8K
2026-06-29染料颜料Vibrantz Technologies (M) Sdn. Bhd.马来西亚$7.7K
2026-06-25其他丙烯酸聚合物DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED中国台湾$86.1K
2026-06-22二氧化钛颜料THE CHEMOURS COMPANY SINGAPORE PTE. LTD.美国$64.6K
2026-06-18丁戊酸及衍生物Eastman Chemical Ltd., Singapore Branch美国$34.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kova Paint Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →