Brady Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRADY VIệT NAM
- 邮箱5
552
进口笔数
255
出口笔数
$1.46M
进口金额
$828.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
17
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316845620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9U46PS |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Phòng 1502B, tầng 15, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRADY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRADY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1502B, tầng 15, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Việc cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84909800389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45.804亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 241 | $1.00M |
| 中国 | 106 | $264.9K |
| 新加坡 | 44 | $55.3K |
| 中国台湾 | 16 | $40.5K |
| 美国 | 57 | $28.9K |
| 墨西哥 | 77 | $25.2K |
| 日本 | 76 | $20.1K |
| 德国 | 8 | $15.1K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 菲律宾 | 1 | $202 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $809.4K |
| 新加坡 | 6 | $16.5K |
| 美国 | 3 | $2.8K |
| 中国香港 | 2 | $132 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brady Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 233 | $991.9K | 自粘塑料卷、未印刷标签 |
| Brady Printing (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $165.2K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Brady Corporation Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 86 | $132.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Brady Worldwide, Inc. | 加拿大 | 124 | $67.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Brady Printing (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $42.0K | 其他印刷品、自粘塑料片 |
| BRADY CORP ASIA PTE LTD, | 新加坡 | 9 | $19.8K | 打字机色带、自粘塑料片 |
| Shenzhen Labelwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.5K | 自粘塑料片、其他印刷品 |
| Brady Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $11.0K | 自粘塑料片、打字机色带 |
| Brady Corporation | 美国 | 3 | $950 | 打字机色带、其他印刷品 |
| W.H. Brady N.V. | 荷兰 | 3 | $786 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 75 | $397.1K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $138.1K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 23 | $84.6K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 33 | $84.3K | 其他钢铁制品、氮 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $22.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Brady Corporation Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $16.3K | 贱金属挂锁、贱金属钥匙 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.6K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BRADY WORLDWIDE INC | 美国 | $8 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | BRADY WORLDWIDE INC | 日本 | $198 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BRADY WORLDWIDE INC | 美国 | $488 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BRADY WORLDWIDE INC | 墨西哥 | $57 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | BRADY WORLDWIDE INC | 美国 | $34 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | BRADY WORLDWIDE INC | 美国 | $34 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BRADY WORLDWIDE INC | 墨西哥 | $51 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BRADY WORLDWIDE INC | 墨西哥 | $51 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | BRADY WORLDWIDE INC | 墨西哥 | $283 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | BRADY WORLDWIDE INC | 日本 | $198 |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $395 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $61 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料片 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $441 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $247 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $272 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $419 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $278 |