Brady Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BRADY VIệT NAM

552
进口笔数
255
出口笔数
$1.46M
进口金额
$828.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
17
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 11 笔出口 $16.8K · 6 笔2023-10进口 $24.7K · 9 笔出口 $22.8K · 8 笔2023-11进口 $39.6K · 18 笔出口 $9.4K · 7 笔2023-12进口 $5.6K · 11 笔出口 $38.3K · 8 笔2024-01进口 $61.1K · 17 笔出口 $17.8K · 6 笔2024-02进口 $57.1K · 11 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-03进口 $96.1K · 22 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-04进口 $46.4K · 24 笔出口 $26.0K · 7 笔2024-05进口 $96.4K · 19 笔出口 $33.3K · 7 笔2024-06进口 $57.5K · 12 笔出口 $30.8K · 5 笔2024-07进口 $69.8K · 15 笔出口 $26.7K · 6 笔2024-08进口 $54.6K · 16 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-09进口 $20.5K · 15 笔出口 $45.2K · 7 笔2024-10进口 $26.4K · 19 笔出口 $21.1K · 7 笔2024-11进口 $48.0K · 19 笔出口 $10.9K · 8 笔2024-12进口 $36.6K · 20 笔出口 $24.8K · 9 笔2025-01进口 $50.8K · 19 笔出口 $32.5K · 8 笔2025-02进口 $70.6K · 25 笔出口 $13.2K · 9 笔2025-03进口 $53.3K · 15 笔出口 $52.9K · 12 笔2025-04进口 $47.1K · 12 笔出口 $18.9K · 7 笔2025-05进口 $36.4K · 18 笔出口 $29.8K · 6 笔2025-06进口 $35.3K · 13 笔出口 $25.1K · 8 笔2025-07进口 $17.9K · 17 笔出口 $32.8K · 6 笔2025-08进口 $24.2K · 15 笔出口 $37.9K · 9 笔2025-09进口 $19.4K · 15 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-10进口 $12.0K · 10 笔出口 $33.3K · 11 笔2025-11进口 $44.9K · 20 笔出口 $19.9K · 10 笔2025-12进口 $39.3K · 20 笔出口 $29.0K · 10 笔2026-01进口 $25.2K · 12 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-02进口 $64.7K · 15 笔出口 $13.2K · 3 笔2026-03进口 $46.4K · 16 笔出口 $34.7K · 12 笔2026-04进口 $71.9K · 16 笔出口 $19.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.1K · 11 笔出口 $16.8K · 6 笔2023-10进口 $24.7K · 9 笔出口 $22.8K · 8 笔2023-11进口 $39.6K · 18 笔出口 $9.4K · 7 笔2023-12进口 $5.6K · 11 笔出口 $38.3K · 8 笔2024-01进口 $61.1K · 17 笔出口 $17.8K · 6 笔2024-02进口 $57.1K · 11 笔出口 $14.2K · 4 笔2024-03进口 $96.1K · 22 笔出口 $23.5K · 6 笔2024-04进口 $46.4K · 24 笔出口 $26.0K · 7 笔2024-05进口 $96.4K · 19 笔出口 $33.3K · 7 笔2024-06进口 $57.5K · 12 笔出口 $30.8K · 5 笔2024-07进口 $69.8K · 15 笔出口 $26.7K · 6 笔2024-08进口 $54.6K · 16 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-09进口 $20.5K · 15 笔出口 $45.2K · 7 笔2024-10进口 $26.4K · 19 笔出口 $21.1K · 7 笔2024-11进口 $48.0K · 19 笔出口 $10.9K · 8 笔2024-12进口 $36.6K · 20 笔出口 $24.8K · 9 笔2025-01进口 $50.8K · 19 笔出口 $32.5K · 8 笔2025-02进口 $70.6K · 25 笔出口 $13.2K · 9 笔2025-03进口 $53.3K · 15 笔出口 $52.9K · 12 笔2025-04进口 $47.1K · 12 笔出口 $18.9K · 7 笔2025-05进口 $36.4K · 18 笔出口 $29.8K · 6 笔2025-06进口 $35.3K · 13 笔出口 $25.1K · 8 笔2025-07进口 $17.9K · 17 笔出口 $32.8K · 6 笔2025-08进口 $24.2K · 15 笔出口 $37.9K · 9 笔2025-09进口 $19.4K · 15 笔出口 $17.7K · 5 笔2025-10进口 $12.0K · 10 笔出口 $33.3K · 11 笔2025-11进口 $44.9K · 20 笔出口 $19.9K · 10 笔2025-12进口 $39.3K · 20 笔出口 $29.0K · 10 笔2026-01进口 $25.2K · 12 笔出口 $10.2K · 5 笔2026-02进口 $64.7K · 15 笔出口 $13.2K · 3 笔2026-03进口 $46.4K · 16 笔出口 $34.7K · 12 笔2026-04进口 $71.9K · 16 笔出口 $19.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0316845620
企查查编码QVNW9U46PS
成立日期2021-05-11
联系地址Phòng 1502B, tầng 15, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BRADY VIỆT NAM
企业英文名称BRADY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1502B, tầng 15, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Việc cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84909800389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45.804亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491199其他印刷品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
961210打字机色带
844332单功能打印机
482190未印刷标签
844399其他印刷机零件
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
831000金属标牌

出口

HS 编码产品
491199其他印刷品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
961210打字机色带
482190未印刷标签
844332单功能打印机
482110印刷标签
490110单张印刷品
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚241$1.00M
中国106$264.9K
新加坡44$55.3K
中国台湾16$40.5K
美国57$28.9K
墨西哥77$25.2K
日本76$20.1K
德国8$15.1K
韩国1$1.1K
菲律宾1$202

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南246$809.4K
新加坡6$16.5K
美国3$2.8K
中国香港2$132

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brady Technology Sdn. Bhd.马来西亚233$991.9K自粘塑料卷、未印刷标签
Brady Printing (Shenzhen) Co., Ltd.中国33$165.2K自粘塑料卷、自粘塑料片
Brady Corporation Asia Pte. Ltd.新加坡86$132.5K自粘塑料片、自粘塑料卷
Brady Worldwide, Inc.加拿大124$67.2K自粘塑料片、其他塑料制品
Brady Printing (Beijing) Co., Ltd.中国29$42.0K其他印刷品、自粘塑料片
BRADY CORP ASIA PTE LTD,新加坡9$19.8K打字机色带、自粘塑料片
Shenzhen Labelwin Technology Co., Ltd.中国6$18.5K自粘塑料片、其他印刷品
Brady Technology (Wuxi) Co., Ltd.中国18$11.0K自粘塑料片、打字机色带
Brady Corporation美国3$950打字机色带、其他印刷品
W.H. Brady N.V.荷兰3$786自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fleming International Vietnam Ltd.越南75$397.1K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南37$138.1K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Fleming International Co., Ltd.越南23$84.6K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南33$84.3K其他钢铁制品、氮
Seojin Vina Co., Ltd.越南12$22.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南17$22.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Brady Corporation Asia Pte. Ltd.新加坡5$16.3K贱金属挂锁、贱金属钥匙
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南11$11.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南12$9.6K不锈钢管件、其他钢铁制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南9$9.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自粘塑料卷BRADY WORLDWIDE INC美国$8
2026-04-27打字机色带BRADY WORLDWIDE INC日本$198
2026-04-27自粘塑料卷BRADY WORLDWIDE INC美国$488
2026-04-27自粘塑料卷BRADY WORLDWIDE INC墨西哥$57
2026-04-27自粘塑料片BRADY WORLDWIDE INC美国$34
2026-04-27自粘塑料片BRADY WORLDWIDE INC美国$34
2026-04-27自粘塑料卷BRADY WORLDWIDE INC墨西哥$51
2026-04-27自粘塑料卷BRADY WORLDWIDE INC墨西哥$51
2026-04-27自粘塑料卷BRADY WORLDWIDE INC墨西哥$283
2026-04-27打字机色带BRADY WORLDWIDE INC日本$198

出口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21自粘塑料片THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$395
2026-04-21自粘塑料卷THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$61
2026-04-21自粘塑料片THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$441
2026-04-13自粘塑料卷VEXOS VIETNAM CO LTD越南$298
2026-04-09自粘塑料片FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$198
2026-04-09自粘塑料片FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$247
2026-04-09自粘塑料片FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$272
2026-04-09自粘塑料片FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$419
2026-04-09自粘塑料片FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$250
2026-04-09自粘塑料片FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$278

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Brady Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →