Novas EZ Vietnam Co., Ltd. Ba Ria - Vung Tau Branch
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NOVAS EZ VIệT NAM TạI Bà RịA - VũNG TàU
- 邮箱11
- Facebook1
51
进口笔数
6
出口笔数
$326.3K
进口金额
$11.8K
出口金额
2024-06-25
最近进口
2024-08-20
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315180518-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCV783N |
| 成立日期 | 2020-10-08 |
| 联系地址 | Lô I-4, đường chính số 1, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1-CONAC, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NOVAS EZ VIỆT NAM TẠI BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | NOVAS EZ VIET NAM CO., LTD - BA RIA - VUNG TAU BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô I-4, đường chính số 1, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1-CONAC, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $252.8K |
| 越南 | 40 | $63.9K |
| 日本 | 3 | $8.6K |
| 中国 | 3 | $860 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.0K |
| 韩国 | 3 | $4.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novas Ez Inc | 韩国 | 1 | $229.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 37 | $54.4K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Compass Systems | 韩国 | 4 | $22.8K | 其他电路开关装置、数据处理机 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 电力控制板、通信设备零件 |
| 34f66a5d80a8a65cd58a7abbad450d93 | 1 | $8.6K | ||
| Awexome Ray Inc. | 韩国 | 1 | $500 | 其他电气设备 |
| Koh Young Technology Inc. | 韩国 | 1 | $310 | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Tranit Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $174 | 1000伏以下插头插座、塑料绝缘配件 |
| Y-S Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48 | 其他电路开关装置 |
| Nanodream Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8 | 电力控制板、非医用X射线设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Tranit Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.7K | 电器装置零件、塑料绝缘配件 |
| Novas Ez Inc | 韩国 | 1 | $2.0K | 塑料包装箱 |
| NOVATEK MICROELECTRONICS CORP | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 通信设备零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 非CRT电脑显示器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $729 |
| 2024-06-17 | 非CRT电脑显示器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2024-06-17 | 非CRT电脑显示器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2024-05-08 | 非CRT电脑显示器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2024-05-08 | 非CRT电脑显示器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $355 |
| 2024-05-08 | 非CRT电脑显示器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $434 |
| 2024-05-08 | 非CRT电脑显示器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $507 |
| 2024-05-08 | 非CRT电脑显示器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2024-04-19 | 彩色电视接收机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-29 | 彩色电视接收机 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 绝缘电线 | TRANIT CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-11-30 | 处理器及控制器 | NOVATEK MICROELECTRONICS CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-10-03 | 功能机器零件 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-09-26 | 功能机器零件 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2023-09-12 | 其他电子集成电路 | TRANIT CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-09-08 | 塑料包装箱 | NOVAS EZ INC | 韩国 | $2.0K |