Kien Tao Hai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TạO HảI PHòNG
49
进口笔数
0
出口笔数
$815.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201765016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5N8238 |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Số 8/383 Tổ dân phố Văn Tràng 1, Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TẠO HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | KIEN TAO HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Tràng 1, Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02253500880 |
| 邮箱 | congtykientaohaiphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $815.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 49 | $815.9K | 合金钢废料、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $24.0K |
| 2026-04-28 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $20.8K |
| 2026-04-25 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $18.7K |
| 2026-04-25 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $18.7K |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-23 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $11.0K |