Hoang Do
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他手工艺品
越南 · 在业
17
进口笔数
0
出口笔数
$14.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305088707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEX6SNY |
| 成立日期 | 2007-05-04 |
| 联系地址 | 35 Đường 40, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Hoàng Đô |
| 企业英文名称 | HOANG DO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Đường 40, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84822289115 |
| 传真 | 0839703231 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 970199 | 其他手工艺品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $14.5K |
| 中国 | 7 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix International Import Export & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $571 | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 2 | $496 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Saigon Speed International Delivery Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $193 | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| Viet Tin Transportation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | — | 越南 | $16 |
| 2025-12-01 | 女式外衣 | — | 越南 | $2 |
| 2025-12-01 | 医用粘性敷料 | — | 越南 | $7 |
| 2025-12-01 | 混合调味料 | — | 越南 | $4 |
| 2025-12-01 | 其他纺织制品 | — | 越南 | $58 |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $7 |
| 2025-12-01 | 其他纸制品 | — | 越南 | $12 |
| 2025-12-01 | 糖果 | — | 越南 | $3 |
| 2025-12-01 | 女式外衣 | — | 越南 | $11 |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $4 |