HANA VINA SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU IN ấN HANA
14
进口笔数
0
出口笔数
$250.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301055662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7P6B44 |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Số 58B Phố Nguyễn Hoằng Nghị, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU IN ẤN HANA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Đường Võ Cường 102, khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0915560123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $250.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI SAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $99.3K | 非医用橡胶手套、皮革鞋靴 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $46.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $33.7K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
| ZHONGSHAN FUZHOU ADHESIVE-PRODUCT CO. LTD | 中国 | 1 | $32.8K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| HANK SECURITY CO. LTD | 中国 | 1 | $13.4K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| UNIMARK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $7.0K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | 2 | $4.0K | 其他钢铁制品、钳子镊子 |
| WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 过滤净化器零件 | WUXI ZHENYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $932 |
| 2026-02-03 | 贱金属脚轮 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 贱金属脚轮 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-03 | 塑料管 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-26 | 贱金属脚轮 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-01-26 | 贱金属脚轮 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-26 | 贱金属脚轮 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | SHUNHAI SHENGTONG TRADING (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-15 | 自粘塑料片 | HANK SECURITY CO LTD | 中国 | $1.3K |