SB & P JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SB&P
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$304
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311279234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13J4ATA |
| 成立日期 | 2011-10-26 |
| 联系地址 | 85 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SB&P |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 85 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839990720 |
| 邮箱 | info@sbp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $304 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Envirocontainer Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $304 | 非瓦楞折叠盒、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 非瓦楞折叠盒 | ENVIROTAINER SERVICES PTE, LTD | 新加坡 | $226 |
| 2026-03-02 | 非瓦楞折叠盒 | ENVIROTAINER SERVICES PTE, LTD | 新加坡 | $78 |