Dai Phat Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

1
进口笔数
30
出口笔数
$550.3K
进口金额
$35.9K
出口金额
2024-05-15
最近进口
2026-01-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $550.3K · 1 笔出口 $875 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $598 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $833 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $995 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $550.3K · 1 笔出口 $875 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $873 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $598 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $833 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $995 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $844 · 1 笔

工商档案

企业注册号0100838966
企查查编码QVN58SSMJY
成立日期1999-02-13
联系地址Số 34, ngách 37/27, ngõ 37 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁT
企业英文名称DAI PHAT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 34, ngách 37/27, ngõ 37 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02437673447
邮箱dai-phat@hn.vnn.vn
官网daiphatsteel.com.vn
传真02437670886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
852852非CRT电脑显示器
847160自动数据处理输入输出单元
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$550.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$35.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国1$550.3K10mm以上热轧钢板、热轧钢卷

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南12$18.1K不锈钢热轧棒材、无水氨
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南15$11.8K其他钢铁制品、其他纸制品
Uniden Vietnam Ltd.越南3$5.9K其他塑料制品、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-1510mm以上热轧钢卷Fortune Commodity (HK) Ltd.中国$67.0K
2024-05-15热轧钢卷Fortune Commodity (HK) Ltd.中国$50.1K
2024-05-15热轧钢卷Fortune Commodity (HK) Ltd.中国$433.1K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-06PP/PE编织袋UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$844
2025-12-17PP/PE编织袋Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南$995
2025-11-13PP/PE编织袋Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2025-09-23PP/PE编织袋UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD越南$833
2025-05-15PP/PE编织袋UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南$598
2025-04-25PP/PE编织袋UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南$859
2025-01-18PP/PE编织袋UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南$873
2024-12-30PP/PE编织袋Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2024-12-30PP/PE编织袋TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD越南$367
2024-12-11PP/PE编织袋Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →