Dai Phat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
1
进口笔数
30
出口笔数
$550.3K
进口金额
$35.9K
出口金额
2024-05-15
最近进口
2026-01-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100838966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58SSMJY |
| 成立日期 | 1999-02-13 |
| 联系地址 | Số 34, ngách 37/27, ngõ 37 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngách 37/27, ngõ 37 phố Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437673447 |
| 邮箱 | dai-phat@hn.vnn.vn |
| 官网 | daiphatsteel.com.vn |
| 传真 | 02437670886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $550.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $550.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.1K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.8K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 10mm以上热轧钢卷 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $67.0K |
| 2024-05-15 | 热轧钢卷 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $50.1K |
| 2024-05-15 | 热轧钢卷 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $433.1K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | PP/PE编织袋 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $844 |
| 2025-12-17 | PP/PE编织袋 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $995 |
| 2025-11-13 | PP/PE编织袋 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-23 | PP/PE编织袋 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $833 |
| 2025-05-15 | PP/PE编织袋 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2025-04-25 | PP/PE编织袋 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $859 |
| 2025-01-18 | PP/PE编织袋 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $873 |
| 2024-12-30 | PP/PE编织袋 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-30 | PP/PE编织袋 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $367 |
| 2024-12-11 | PP/PE编织袋 | Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |