Nature Stone VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đá Tự Nhiên V.N
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$1.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100665118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PKAGRH |
| 成立日期 | 2007-10-23 |
| 联系地址 | Lô 36A Nguyễn Quảng, Khu Bắc Hà Thanh, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ TỰ NHIÊN V.N |
| 企业英文名称 | NATURE - STONE - VN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 36A Nguyễn Quảng, Khu Bắc Hà Thanh, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84976888969 |
| 邮箱 | haiangel87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 251690 | 其他建筑石料 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 53 | $695.9K |
| 越南 | 60 | $614.0K |
| 比利时 | 1 | $19.1K |
| 美国 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roessle Ag | 德国 | 25 | $390.4K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Roessle AG | 越南 | 34 | $353.1K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Fritz Granit GmbH | 德国 | 12 | $137.0K | 花岗岩制品、其他建筑石料 |
| PRO | 越南 | 7 | $100.3K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| PRO | 德国 | 6 | $90.9K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Zaun und Steinhausen GmbH | 德国 | 7 | $66.4K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Krauss der Stein GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $46.0K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Stolz Natursteine GmbH | 德国 | 7 | $35.5K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Martin Meier Baustoffe GmbH | 德国 | 3 | $30.1K | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Pro Naturstein | 德国 | 3 | $27.4K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | Roessle Ag | 德国 | $360 |
| 2026-04-21 | 天然石材铺路石 | FRITZ GRANIT GMBH | 德国 | $908 |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | Roessle Ag | 德国 | $16 |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | FRITZ GRANIT GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | FRITZ GRANIT GMBH | 德国 | $900 |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | Roessle Ag | 德国 | $320 |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | Roessle Ag | 德国 | $222 |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | FRITZ GRANIT GMBH | 德国 | $780 |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | Roessle Ag | 德国 | $432 |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | Roessle Ag | 德国 | $99 |