MANH HA 86 JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MạNH Hà 86
6
进口笔数
0
出口笔数
$265.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702130601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P38044 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 21/B8, tổ 52C, khu 4B, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MẠNH HÀ 86 |
| 企业英文名称 | MANH HA 86 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21/B8, tổ 52C, khu 4B, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0964214322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $265.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | 5 | $265.1K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $43.1K |
| 2026-04-26 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $43.1K |
| 2026-04-16 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-16 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-15 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-15 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-08 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $25.8K |
| 2026-04-08 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $25.8K |
| 2026-03-27 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $36.8K |
| 2026-03-10 | 其他活鱼 | HAINAN XINGSHUIYAN TECHNOLOGY CO., LTD; | 中国 | $34.4K |