MISA Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MISA
- 邮箱2
- LinkedIn1
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
14
进口笔数
0
出口笔数
$181.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101243150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BUCW3U |
| 成立日期 | 2002-04-22 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Technosoft, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MISA |
| 企业英文名称 | MISA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Technosoft, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84437959595 |
| 邮箱 | contact@misa.com.vn |
| 传真 | 0437958088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,778.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847050 | 收银机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $181.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Dynawave Robotics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $123.3K | 工业机器人 |
| Hangzhou Yushu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 工业机器人、其他电气设备 |
| Booster Robotics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 工业机器人、其他电气设备 |
| UBTECH ROBOTICS CORP LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 工业机器人 |
| HiWonder Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他升降机械、电气设备零件 |
| ESSILOR TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $290 | 金属加工机刀、电力控制板 |
| Lead On Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 广播电视发射机、电力控制板 |
| Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105 | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| SZ CHOGORI TECHNOLOGY C/O HK DATA XIE HANGWEN | 中国香港 | 1 | $40 | 工业机器人、单相交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 液晶显示模块 | Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-29 | 多扬声器箱体 | Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他电视摄像机 | Muxue Trading Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-18 | 工业机器人 | SZ CHOGORI TECHNOLOGY C/O HK DATA XIE HANGWEN | 中国 | $20 |
| 2026-06-18 | 单相交流电机 | SZ CHOGORI TECHNOLOGY C/O HK DATA XIE HANGWEN | 中国 | $20 |
| 2026-06-16 | 工业机器人 | HiWonder Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 收银机 | Lead On Logistics Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-03-31 | 工业机器人 | Wuxi Dynawave Robotics Co., Ltd. | 中国 | $25.2K |
| 2026-03-24 | 工业机器人 | Wuxi Dynawave Robotics Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-03-19 | 其他电气设备 | Booster Robotics Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |