PHUC THANG IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC THắNG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$73.4K
出口金额
—
最近进口
2023-10-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312665514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ41ACE9 |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | 65 Đường T4A, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84918224436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $73.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH DE LINH | 越南 | 9 | $73.4K | 其他淀粉、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 木薯淀粉 | CTY TNHH DE LINH | 越南 | $6.2K |
| 2023-09-28 | 木薯淀粉 | CTY TNHH DE LINH | 越南 | $6.3K |
| 2023-09-18 | 木薯淀粉 | CTY TNHH DE LINH | 越南 | $6.3K |
| 2023-08-29 | 木薯淀粉 | CTY TNHH DE LINH | 越南 | $6.4K |
| 2023-08-05 | 木薯淀粉 | CTY TNHH DE LINH | 越南 | $6.4K |
| 2023-06-28 | 木薯淀粉 | CTY TNHH DE LINH | 越南 | $6.4K |
| 2023-04-20 | 木薯淀粉 | CTY TNHH DE LINH | 越南 | $12.9K |
| 2023-03-09 | 木薯淀粉 | CTY TNHH DE LINH | 越南 | $11.3K |
| 2023-01-06 | 木薯淀粉 | CTY TNHH DE LINH | 越南 | $11.3K |