Nam Tien Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG NAM TIếN
48
进口笔数
0
出口笔数
$261.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702539687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQJDD97 |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 951, Tờ bản đồ số 49, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG NAM TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 951, Tờ bản đồ số 49, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84972592574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $261.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 48 | $261.3K | 橡胶废碎料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $330 |
| 2023-10-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-10-25 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $330 |
| 2023-10-25 | 硬质橡胶制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-24 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $330 |
| 2023-10-24 | 硬质橡胶制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-18 | 橡胶废碎料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $5.7K |
| 2023-10-18 | 未漂牛皮纸废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $494 |
| 2023-10-16 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2023-10-16 | 硬质橡胶制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $3.7K |