Golden Key Rubber High-Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cao Su Kỹ Thuật Cao Chìa Khóa Vàng
1
进口笔数
151
出口笔数
$7.2K
进口金额
$1.42M
出口金额
2023-05-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312890968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M43CAG |
| 成立日期 | 2014-08-13 |
| 联系地址 | 72 Tỉnh Lộ 15, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CAO SU KỸ THUẬT CAO CHÌA KHÓA VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN KEY RUBBER HIGH-TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72 Tỉnh Lộ 15, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84855634555 |
| 邮箱 | chiakhoavang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 37 | $719.3K |
| 日本 | 84 | $618.7K |
| 中国香港 | 8 | $61.1K |
| 越南 | 16 | $14.1K |
| 美国 | 6 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $7.2K | 其他硫化橡胶制品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 87 | $643.9K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Truck & Trailer Components, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 18 | $373.3K | 车辆悬挂零件、非机动车零件 |
| D.A. Hinojosa, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 13 | $236.6K | 其他硫化橡胶制品 |
| Truck & Trailer Component, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $109.3K | 其他硫化橡胶制品 |
| Kirii Construction Materials Co., Ltd. | 日本 | 5 | $35.8K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $14.1K | 铜绕组线、印刷标签 |
| MAT Industries | 美国 | 6 | $8.6K | 其他硫化橡胶制品、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-06 | 其他硫化橡胶制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 越南 | $7.2K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硬质橡胶制品 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-23 | 硬质橡胶制品 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-23 | 硬质橡胶制品 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $972 |
| 2026-04-18 | 其他硫化橡胶制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2026-04-18 | 其他硫化橡胶制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 硬质橡胶制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $210 |
| 2026-04-18 | 其他硫化橡胶制品 | KIRII (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $720 |