Duy Quan Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Duy Quân
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$12.3K
出口金额
—
最近进口
2023-11-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200787987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MH3DJH |
| 成立日期 | 2008-02-21 |
| 联系地址 | Số 54 Dư Hàng, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DUY QUÂN |
| 企业英文名称 | DUY QUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 Dư Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84915098898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610899 | 其他纺织浴衣 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 080910 | 鲜杏 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| NC | 3 | $11.5K |
| 越南 | 2 | $801 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Virginie | NC | 3 | $11.5K | 非棉针织女衫、其他纺织浴衣 |
| Nguyen Virginie | 越南 | 2 | $801 | 未磨肉桂、咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 其他护发品 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $60 |
| 2023-11-09 | 非棉衬衫 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $420 |
| 2023-11-09 | 非棉针织女衫 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $294 |
| 2023-11-09 | 其他护发品 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $40 |
| 2023-11-09 | 非棉衬衫 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $113 |
| 2023-11-09 | 其他纺织浴衣 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $1.2K |
| 2023-11-09 | 未磨肉桂 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $24 |
| 2023-11-09 | 其他电动家用器具 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $29 |
| 2023-11-09 | 其他护发品 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $30 |
| 2023-11-09 | 洗发剂 | NGUYEN VIRGINIE | NC | $140 |