Titan Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG TITAN
167
进口笔数
0
出口笔数
$770.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317706186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX2HVKG |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Số nhà 1/17R8, Ấp 1, Xã Tân Quý Tây, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG TITAN |
| 企业英文名称 | TITAN SPARE PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1/17R8, Ấp 1, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02822681234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 146 | $442.6K |
| 印度 | 40 | $269.9K |
| 中国 | 64 | $26.1K |
| 印度尼西亚 | 7 | $15.8K |
| 法国 | 11 | $5.1K |
| 墨西哥 | 2 | $3.0K |
| 德国 | 14 | $2.5K |
| 斯洛伐克 | 3 | $2.4K |
| 越南 | 14 | $2.2K |
| 日本 | 4 | $732 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAL Corp. | 韩国 | 89 | $325.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 39 | $269.8K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Korea Autoparts Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $67.0K | 其他车辆零件、车辆悬挂零件 |
| The One Trade Co. | 韩国 | 4 | $36.0K | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
| 6c8f08ed79a44a62ae46397a045ec458 | 32 | $22.8K | ||
| CAL Corp. | 加拿大 | 16 | $17.8K | 火花点火发动机零件、阀门龙头 |
| Changzhou Jiahong Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.3K | 车辆保险杠及零件、车用照明信号装置 |
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $15.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| CAL Corp. | 德国 | 2 | $156 | 滚子链 |
| CAL Corp. | 罗马尼亚 | 1 | $44 | 滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 无框玻璃镜 | PITZO INDIA PRIVATE LTD | 韩国 | $28 |
| 2025-12-17 | 其他气泵 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $180 |
| 2025-12-17 | 变速箱及零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $10 |
| 2025-12-17 | 车身零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $66 |
| 2025-12-17 | 转向系统零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $66 |
| 2025-12-17 | 传动轴及曲柄 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $34 |
| 2025-12-17 | 滚珠轴承 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $167 |
| 2025-12-17 | 其他硫化橡胶制品 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $44 |
| 2025-12-17 | 车轮零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $20 |
| 2025-12-17 | 转向系统零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $55 |