Lai Hoai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Lai Hoài
1
进口笔数
95
出口笔数
$55.4K
进口金额
$5.65M
出口金额
2023-06-09
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900284562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYYKVM9 |
| 成立日期 | 2008-04-25 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn Lê Như Hổ, Xã Hồng Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAI HOÀI |
| 企业英文名称 | LAI HOAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, thôn Lê Như Hổ, Xã Tân Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84913280143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 081340 | 其他干果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $55.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $3.18M |
| 马来西亚 | 27 | $1.91M |
| 越南 | 4 | $245.2K |
| 韩国 | 3 | $172.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Tiancheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.4K | 带壳花生、其他食用蔬菜 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $864.2K | 其他食用蔬菜 |
| Ningming Tiancheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $680.5K | 整粒胡椒、其他食用蔬菜 |
| RESOURCE FOOD SUPPLIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $547.7K | 玉米淀粉、404101 |
| Longzhou Gonghe Xingyi Agricultural & Sideline Products Sales | 中国 | 11 | $516.0K | 其他食用蔬菜 |
| New Wing Cheong Foods Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $475.2K | 其他食用蔬菜 |
| MEI WEI CONFECTIONERY SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $470.6K | 其他食用蔬菜 |
| Shenzhen Xinjiesheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $447.2K | 其他干果、其他食用蔬菜 |
| bfc41412e51b23bcdf757d2924061aaa | 4 | $320.1K | ||
| Daemyung Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $172.6K | 药用麻黄、药用植物 |
| Shenzhen Hangxingtai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $159.5K | 其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-09 | 其他食用蔬菜 | NINGMING TIANCHENG TRADING CO LTD | 越南 | $55.4K |
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他食用蔬菜 | LUN HENG SDN BHD | 马来西亚 | $106.4K |
| 2026-04-11 | 其他食用蔬菜 | MEI WEI CONFECTIONERY SDN BHD | 马来西亚 | $106.4K |
| 2026-03-21 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN XINJIESHENG TRADING CO., LTD | — | $19.4K |
| 2026-03-21 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN XINJIESHENG TRADING CO., LTD | — | $40.6K |
| 2026-02-25 | 其他干果 | DKSH PERFORMANCE MATERIALS TAIWAN LTD | — | $18.4K |
| 2026-02-05 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN XINJIESHENG TRADING CO., LTD | — | $39.4K |
| 2026-02-05 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN XINJIESHENG TRADING CO., LTD | — | $17.4K |
| 2026-02-05 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN XINJIESHENG TRADING CO., LTD | — | $210 |
| 2025-12-09 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN XINJIESHENG TRADING CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-12-09 | 其他食用蔬菜 | SHENZHEN XINJIESHENG TRADING CO LTD | 中国 | $700 |