DIA Rubber Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 棉手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIA RUBBER ASIA
9
进口笔数
50
出口笔数
$99.1K
进口金额
$2.18M
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603496175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8G52HE |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIA RUBBER ASIA |
| 企业英文名称 | DIA RUBBER ASIA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513686637 |
| 邮箱 | dra-info@dailove.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 611692 | 棉手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 740919 | 精炼铜板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611692 | 棉手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 621600 | 非针织手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $97.7K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $350 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $2.18M |
| 越南 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karaki Co., Ltd. | 日本 | 5 | $97.7K | 聚氨酯纺织物 |
| DIA Rubber Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 棉手套、合成纤维手套 |
| Tianjin Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | 2 | $82 | 非医用橡胶手套、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | 49 | $2.18M | 棉手套、合成纤维手套 |
| DIA Rubber Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 聚氨酯纺织物、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 聚氨酯纺织物 | KARAKI CO., LTD | 日本 | $19.9K |
| 2025-05-20 | 聚氨酯纺织物 | KARAKI CO., LTD | 日本 | $20.5K |
| 2024-12-30 | 聚氨酯纺织物 | KARAKI CO., LTD | 日本 | $16.0K |
| 2024-09-11 | 棉针织布 | TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-03-09 | 合成纤维手套 | DIA RUBBER CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-03-09 | 棉手套 | DIA RUBBER CO LTD | 日本 | $36 |
| 2023-12-27 | 聚氨酯纺织物 | KARAKI CO., LTD | 日本 | $19.2K |
| 2023-05-12 | 精炼铜板 | DIA RUBBER CO LTD | 日本 | $29 |
| 2023-05-12 | 非板状硫化橡胶 | DIA RUBBER CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-05-12 | 精炼铜板 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $7 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合成纤维手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $520 |
| 2026-04-27 | 棉手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 合成纤维手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 棉手套 | Dia Rubber Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |