DIA Rubber Asia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 棉手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DIA RUBBER ASIA

9
进口笔数
50
出口笔数
$99.1K
进口金额
$2.18M
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2023-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $59.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39 · 1 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2024-09进口 $350 · 1 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2024-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 3 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $56.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2023-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $59.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39 · 1 笔出口 $87.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 1 笔2024-09进口 $350 · 1 笔出口 $35.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 1 笔2024-12进口 $16.0K · 1 笔出口 $51.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 3 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $56.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603496175
企查查编码QVNX8G52HE
成立日期2017-10-04
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DIA RUBBER ASIA
企业英文名称DIA RUBBER ASIA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III- Giai Đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+842513686637
邮箱dra-info@dailove.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本56.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590320聚氨酯纺织物
400829非板状硫化橡胶
600621棉针织布
611692棉手套
611693合成纤维手套
621600非针织手套
740919精炼铜板

出口

HS 编码产品
611692棉手套
611693合成纤维手套
590320聚氨酯纺织物
621600非针织手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$97.7K
越南1$1.0K
中国1$350

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$2.18M
越南1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karaki Co., Ltd.日本5$97.7K聚氨酯纺织物
DIA Rubber Asia Co., Ltd.越南1$1.0K棉手套、合成纤维手套
Tianjin Excellent Import & Export Co., Ltd.中国1$350人造纤维绒布、染色合成针织布
Dia Rubber Co., Ltd.日本2$82非医用橡胶手套、塑料衣着附件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dia Rubber Co., Ltd.日本49$2.18M棉手套、合成纤维手套
DIA Rubber Asia Co., Ltd.越南1$1.0K聚氨酯纺织物、非板状硫化橡胶

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20聚氨酯纺织物KARAKI CO., LTD日本$19.9K
2025-05-20聚氨酯纺织物KARAKI CO., LTD日本$20.5K
2024-12-30聚氨酯纺织物KARAKI CO., LTD日本$16.0K
2024-09-11棉针织布TIANJIN EXCELLENT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$350
2024-03-09合成纤维手套DIA RUBBER CO LTD日本$3
2024-03-09棉手套DIA RUBBER CO LTD日本$36
2023-12-27聚氨酯纺织物KARAKI CO., LTD日本$19.2K
2023-05-12精炼铜板DIA RUBBER CO LTD日本$29
2023-05-12非板状硫化橡胶DIA RUBBER CO LTD日本$7
2023-05-12精炼铜板Dia Rubber Co., Ltd.日本$7

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27合成纤维手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-27棉手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$520
2026-04-27棉手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$5.3K
2026-04-27棉手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-27棉手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-27棉手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-27棉手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$5.3K
2026-04-27棉手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-27合成纤维手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-27棉手套Dia Rubber Co., Ltd.日本$6.5K

相关企业 · 同类产品

DIA Rubber Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →