Viet Nam Equipments & Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần máy và thiết bị Việt Nam
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102807868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5PUCQE |
| 成立日期 | 2008-07-07 |
| 联系地址 | Nhà số 18 Tập thể Bệnh Viện Nông Nghiệp, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY VÀ THIẾT BỊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM EQUIPMENTS AND MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 18 Tập thể Bệnh Viện Nông Nghiệp, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842422061418 |
| 邮箱 | vinema@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou ESG Bearing Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 24 | $567.9K | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 |
| Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $179.2K | 金属轧机、轧机零件 |
| Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $77.4K | 轧机零件、金属轧机 |
| Shanghai Nangaojing Dot Gear Sales Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.5K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.0K | 可互换工具、其他拉链 |
| Shantou ESG Bearing Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.3K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Shantou ESG Bearing Manufacture Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.3K | 圆柱滚子轴承、轴承零件 |
| Wenzhou International Eco & Tec Cooperation Co. | 科特迪瓦 | 1 | $9.5K | 3公斤以上红茶、其他印刷品 |
| Jiangsu Taixinglong Reducer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 齿轮及变速器、柴油车发动机 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 轴承零件 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 滚珠轴承 | SHANTOU ESG BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.7K |