Tan Kieu Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TấN KIềU

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$1.32M
出口金额
最近进口
2023-07-31
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

工商档案

企业注册号0317170995
企查查编码QVN7SXU9ER
成立日期2022-02-28
联系地址279 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TẤN KIỀU
企业英文名称TAN KIEU IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址279 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84763698671
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
030559其他干鱼
391000初级硅氧烷
030695熏制虾类
030743冻墨鱼鱿鱼
160416加工凤尾鱼
030554干制鱼
160420鱼肉制品
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$483.5K
越南14$357.6K
德国2$199.6K
印度尼西亚6$146.6K
莫桑比克2$43.4K
中国台湾1$37.4K
塞内加尔4$34.2K
菲律宾3$10.0K
南非1$3.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zanyang Yixin New Material Co., Ltd.中国6$366.0K初级硅氧烷
Universum GmbH德国2$199.6K其他木家具、小麦粉
Jinn Shen Trading Co., Ltd.越南6$194.2K其他鱼制品、其他干鱼
Jin Chyr Foods Co., Ltd.越南5$146.2K其他鱼制品、加工凤尾鱼
CV Mitra Aditya Sejahtera印度尼西亚5$141.1K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Guangdong Yuechen Chemical New Material Co., Ltd.中国1$78.8K轻质乙烯共聚物、大理石子
Yifei Investments莫桑比克2$43.4K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
QUALITY PLAST TRADING CO LTD中国台湾1$37.4K其他多硫化物
Abdou Kasse塞内加尔4$34.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物
Luxury Freight & Global Logistics Inc菲律宾2$4.0K泵及压缩机零件、其他塑料片材

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-31熏制虾类JINN SHEN TRADING CO LTD越南$700
2023-07-31其他鱼制品JINN SHEN TRADING CO LTD越南$12.5K
2023-07-31其他鱼制品JINN SHEN TRADING CO LTD越南$18.3K
2023-07-27其他多硫化物QUALITY PLAST TRADING CO LTD中国台湾$37.4K
2023-07-18初级硅氧烷ZANYANG YIXIN NEW MATERIAL CO LTD中国$42.6K
2023-07-15其他塑料片材LUXURY FREIGHT & GLOBAL LOGISTICS INC菲律宾$2.0K
2023-07-12竹编篮筐BIRD HOUSE EST越南$7.0K
2023-07-10熏制虾类JINN SHEN TRADING CO LTD越南$665
2023-07-10其他鱼制品JINN SHEN TRADING CO LTD越南$8.2K
2023-07-10其他鱼制品JINN SHEN TRADING CO LTD越南$13.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Kieu Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →