Ore International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
97
进口笔数
72
出口笔数
$128.3K
进口金额
$312.9K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-21
最近出口
32
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107851130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ18J7X |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số nhà 318, Block 32, Ô H – TT5, khu nhà ở Hi Brand, KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ORE |
| 企业英文名称 | ORE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT13-27, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02422822255 |
| 邮箱 | info@oremro.com |
| 官网 | www.oremro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 370297 | 黑白摄影胶卷 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $49.7K |
| 美国 | 35 | $32.3K |
| 德国 | 5 | $11.6K |
| 日本 | 12 | $10.5K |
| 捷克 | 1 | $6.6K |
| 葡萄牙 | 5 | $6.2K |
| 英国 | 4 | $3.3K |
| 西班牙 | 3 | $2.9K |
| 法国 | 2 | $1.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $303.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emerson Professional Tools LLC | 菲律宾 | 26 | $26.6K | 可调扳手、手工工具 |
| Anqing Zhongrun Packaging Co., Ltd. | 中国 | 13 | $15.5K | 其他纸制品、聚丙烯塑料 |
| Emerson Professional Tools LLC | 美国 | 5 | $10.2K | 可调扳手、手工工具 |
| As One Corp. | 日本 | 8 | $8.4K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Strapack Corporation | 日本 | 7 | $5.2K | 包装机械、电力控制板 |
| NS Maquinas Industriais, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $5.2K | 金属精加工机床、机床零件 |
| MKS Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.6K | 电力控制板、不锈钢管件 |
| Clemco International GmbH | 德国 | 2 | $2.0K | 喷雾机零件、安全帽 |
| GYS SAS | 法国 | 2 | $1.7K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| MORCO LIMITED | 英国 | 3 | $1.6K | 黑白摄影胶卷 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $255.4K | 照相机零件、其他塑料制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.5K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Kardex Remstar Division, Kardex Produktion Deutschland GmbH | 1 | $6.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 | |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他升降机械 | Chenlift (Suzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-20 | 其他塑料管材 | Emerson Professional Tools LLC | 荷兰 | $324 |
| 2026-06-30 | 研磨粉/粒 | NS - Maquinas Industriais, Lda. | 葡萄牙 | $529 |
| 2026-06-30 | 研磨粉/粒 | NS - Maquinas Industriais, Lda. | 葡萄牙 | $529 |
| 2026-06-24 | 其他手工工具 | Emerson Professional Tools LLC | 中国 | $75 |
| 2026-06-24 | 其他手工工具 | Emerson Professional Tools LLC | 中国 | $71 |
| 2026-06-24 | 其他手工工具 | Emerson Professional Tools LLC | 中国 | $89 |
| 2026-06-16 | 包装机械 | Strapack Corporation | 泰国 | $888 |
| 2026-06-05 | 可调扳手 | Emerson Professional Tools LLC | 美国 | $238 |
| 2026-06-05 | 其他功能机器 | Emerson Professional Tools LLC | 美国 | $732 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-07-09 | 其他测量仪器 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2026-07-07 | 其他测量仪器 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2026-07-07 | 钢铁螺钉螺栓 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-07 | 铝制紧固件 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-07 | 铝制紧固件 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-07 | 铝制紧固件 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-07 | 螺纹螺母 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-07-07 | 其他铝制品 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $180 |