Ore International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 聚丙烯塑料

越南 · 在业

97
进口笔数
72
出口笔数
$128.3K
进口金额
$312.9K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-21
最近出口
32
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $843 · 3 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $14.9K · 3 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $683 · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $413 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $820 · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-12进口 $2.3K · 4 笔出口 $7.5K · 5 笔2026-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $354 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $4.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 4 笔出口 $110.7K · 5 笔2026-05进口 $4.7K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-06进口 $5.3K · 5 笔出口 $13.7K · 4 笔2026-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $67.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $843 · 3 笔出口 $10.9K · 5 笔2023-12进口 $4.3K · 3 笔出口 $10.8K · 3 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $14.9K · 3 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-04进口 $12.8K · 3 笔出口 $683 · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-06进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $413 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $820 · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-10进口 $4.2K · 3 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-12进口 $2.3K · 4 笔出口 $7.5K · 5 笔2026-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $354 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $4.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 4 笔出口 $110.7K · 5 笔2026-05进口 $4.7K · 5 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-06进口 $5.3K · 5 笔出口 $13.7K · 4 笔2026-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $67.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0107851130
企查查编码QVNWJ18J7X
成立日期2017-05-18
联系地址Số nhà 318, Block 32, Ô H – TT5, khu nhà ở Hi Brand, KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ORE
企业英文名称ORE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT13-27, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02422822255
邮箱info@oremro.com
官网www.oremro.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
820340手工工具
820412可调扳手
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
820740螺纹加工工具
847989其他功能机器
370297黑白摄影胶卷
680530研磨粉/粒
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
850650锂原电池
391729其他硬塑料管
731815钢铁螺钉螺栓
846711气动旋转手动工具
850610二氧化锰电池
960820毡尖笔
760421铝合金型材
761610铝制紧固件
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$49.7K
美国35$32.3K
德国5$11.6K
日本12$10.5K
捷克1$6.6K
葡萄牙5$6.2K
英国4$3.3K
西班牙3$2.9K
法国2$1.7K
斯洛伐克1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$303.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Emerson Professional Tools LLC菲律宾26$26.6K可调扳手、手工工具
Anqing Zhongrun Packaging Co., Ltd.中国13$15.5K其他纸制品、聚丙烯塑料
Emerson Professional Tools LLC美国5$10.2K可调扳手、手工工具
As One Corp.日本8$8.4K其他塑料制品、塑料容器
Strapack Corporation日本7$5.2K包装机械、电力控制板
NS Maquinas Industriais, Lda.葡萄牙4$5.2K金属精加工机床、机床零件
MKS Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$3.6K电力控制板、不锈钢管件
Clemco International GmbH德国2$2.0K喷雾机零件、安全帽
GYS SAS法国2$1.7K焊接机零件、自动电阻焊机
MORCO LIMITED英国3$1.6K黑白摄影胶卷

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南46$255.4K照相机零件、其他塑料制品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南8$19.5K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南4$8.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$8.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南4$7.7K电动机及零件、其他钢铁制品
Kardex Remstar Division, Kardex Produktion Deutschland GmbH1$6.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南4$5.0K其他钢铁制品、电动机及零件
Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本1$2.6K钢铁螺钉螺栓、其他手工工具

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他升降机械Chenlift (Suzhou) Machinery Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-20其他塑料管材Emerson Professional Tools LLC荷兰$324
2026-06-30研磨粉/粒NS - Maquinas Industriais, Lda.葡萄牙$529
2026-06-30研磨粉/粒NS - Maquinas Industriais, Lda.葡萄牙$529
2026-06-24其他手工工具Emerson Professional Tools LLC中国$75
2026-06-24其他手工工具Emerson Professional Tools LLC中国$71
2026-06-24其他手工工具Emerson Professional Tools LLC中国$89
2026-06-16包装机械Strapack Corporation泰国$888
2026-06-05可调扳手Emerson Professional Tools LLC美国$238
2026-06-05其他功能机器Emerson Professional Tools LLC美国$732

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他测量仪器Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.3K
2026-07-21其他测量仪器Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.3K
2026-07-09其他测量仪器Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$26.7K
2026-07-07其他测量仪器Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$26.7K
2026-07-07钢铁螺钉螺栓Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$77
2026-07-07铝制紧固件Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$46
2026-07-07铝制紧固件Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$41
2026-07-07铝制紧固件Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$198
2026-07-07螺纹螺母Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$106
2026-07-07其他铝制品Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$180

相关企业 · 同类产品

Ore International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →