SMB SOLUTION & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ & GIảI PHáP SMB
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$176.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106714413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBVR9J6 |
| 成立日期 | 2014-12-12 |
| 联系地址 | Tầng 3 số 2 lô NO7A khu ĐTM Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & GIẢI PHÁP SMB |
| 企业英文名称 | SMB SOLUTION & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 số 2 lô NO7A khu ĐTM Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84915378264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $166.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | 20 | $67.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | 15 | $34.1K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | 14 | $17.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | 3 | $11.2K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS VINA CO LTD | 越南 | 3 | $11.1K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM | 越南 | 2 | $9.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $7.1K | 其他电子IC、印刷电路 |
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | 2 | $5.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| FUJIKIN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $5.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 塑料家用制品 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 头戴耳机及耳塞 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-21 | 皮革箱包容器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-21 | 塑料家用制品 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-21 | 皮革箱包容器 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $175 |