ATP Pacific Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他次氯酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATP PACIFIC VIệT NAM
30
进口笔数
62
出口笔数
$313.3K
进口金额
$134.7K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-13
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500571100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XPG79B |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Lô 2, KCN Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATP PACIFIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATP PACIFIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2, KCN Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842112535243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $234.5K |
| 韩国 | 6 | $67.7K |
| 新加坡 | 3 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $134.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Zanyu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.4K | 其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| Shandong Bluesun Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $70.4K | 造纸染色剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 6 | $67.7K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| Zhejiang Zanyu New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| Ningbo Pack Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 非农用喷雾器具、固体烧碱 |
| Guangdong Jinzong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 混合机、其他塑料制品 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Qingdao Raitte Chemical Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Boli Huagong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他墨水、染料颜料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $64.4K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Daiese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $44.7K | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $6.0K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他阴离子表面活性剂 | JIAXING ZANYU TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-03-16 | 染料颜料 | BOLI HUAGONG CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-16 | 染料颜料 | BOLI HUAGONG CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-16 | 染料颜料 | BOLI HUAGONG CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-16 | 染料颜料 | BOLI HUAGONG CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-16 | 染料颜料 | BOLI HUAGONG CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-02-06 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG BLUESUN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-06 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG BLUESUN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-11-06 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG BLUESUN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-06 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG BLUESUN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $494 |
| 2026-03-17 | 其他丙烯酸聚合物 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $742 |
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $437 |
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 其他化学制剂 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-23 | 其他丙烯酸聚合物 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $500 |