Toray International Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,348 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TORAY INTERNATIONAL VIệT NAM

817
进口笔数
1,348
出口笔数
$23.06M
进口金额
$48.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
89
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $444.5K · 7 笔出口 $128.2K · 6 笔2023-09进口 $1.01M · 21 笔出口 $925.2K · 32 笔2023-10进口 $907.3K · 23 笔出口 $1.66M · 47 笔2023-11进口 $774.1K · 28 笔出口 $1.05M · 31 笔2023-12进口 $543.9K · 26 笔出口 $1.51M · 30 笔2024-01进口 $978.6K · 23 笔出口 $1.48M · 36 笔2024-02进口 $689.4K · 24 笔出口 $1.27M · 25 笔2024-03进口 $676.6K · 17 笔出口 $1.14M · 41 笔2024-04进口 $640.0K · 18 笔出口 $1.84M · 51 笔2024-05进口 $690.4K · 17 笔出口 $1.22M · 40 笔2024-06进口 $729.7K · 17 笔出口 $643.2K · 23 笔2024-07进口 $478.5K · 11 笔出口 $745.6K · 36 笔2024-08进口 $715.5K · 19 笔出口 $1.32M · 41 笔2024-09进口 $319.3K · 9 笔出口 $836.8K · 25 笔2024-10进口 $481.2K · 20 笔出口 $1.52M · 40 笔2024-11进口 $861.8K · 28 笔出口 $802.4K · 25 笔2024-12进口 $486.5K · 22 笔出口 $856.2K · 25 笔2025-01进口 $406.2K · 9 笔出口 $517.5K · 21 笔2025-02进口 $550.2K · 16 笔出口 $940.2K · 27 笔2025-03进口 $333.3K · 16 笔出口 $1.03M · 31 笔2025-04进口 $833.4K · 24 笔出口 $1.01M · 35 笔2025-05进口 $467.6K · 20 笔出口 $813.2K · 35 笔2025-06进口 $705.7K · 21 笔出口 $661.7K · 28 笔2025-07进口 $208.7K · 15 笔出口 $1.42M · 44 笔2025-08进口 $530.0K · 20 笔出口 $1.74M · 35 笔2025-09进口 $783.6K · 41 笔出口 $3.05M · 43 笔2025-10进口 $396.4K · 18 笔出口 $2.46M · 44 笔2025-11进口 $262.5K · 31 笔出口 $2.52M · 81 笔2025-12进口 $55.8K · 25 笔出口 $1.15M · 38 笔2026-01进口 $340.4K · 19 笔出口 $2.17M · 57 笔2026-02进口 $326.1K · 22 笔出口 $628.2K · 34 笔2026-03进口 $474.3K · 20 笔出口 $1.07M · 25 笔2026-04进口 $935.6K · 23 笔出口 $1.71M · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $444.5K · 7 笔出口 $128.2K · 6 笔2023-09进口 $1.01M · 21 笔出口 $925.2K · 32 笔2023-10进口 $907.3K · 23 笔出口 $1.66M · 47 笔2023-11进口 $774.1K · 28 笔出口 $1.05M · 31 笔2023-12进口 $543.9K · 26 笔出口 $1.51M · 30 笔2024-01进口 $978.6K · 23 笔出口 $1.48M · 36 笔2024-02进口 $689.4K · 24 笔出口 $1.27M · 25 笔2024-03进口 $676.6K · 17 笔出口 $1.14M · 41 笔2024-04进口 $640.0K · 18 笔出口 $1.84M · 51 笔2024-05进口 $690.4K · 17 笔出口 $1.22M · 40 笔2024-06进口 $729.7K · 17 笔出口 $643.2K · 23 笔2024-07进口 $478.5K · 11 笔出口 $745.6K · 36 笔2024-08进口 $715.5K · 19 笔出口 $1.32M · 41 笔2024-09进口 $319.3K · 9 笔出口 $836.8K · 25 笔2024-10进口 $481.2K · 20 笔出口 $1.52M · 40 笔2024-11进口 $861.8K · 28 笔出口 $802.4K · 25 笔2024-12进口 $486.5K · 22 笔出口 $856.2K · 25 笔2025-01进口 $406.2K · 9 笔出口 $517.5K · 21 笔2025-02进口 $550.2K · 16 笔出口 $940.2K · 27 笔2025-03进口 $333.3K · 16 笔出口 $1.03M · 31 笔2025-04进口 $833.4K · 24 笔出口 $1.01M · 35 笔2025-05进口 $467.6K · 20 笔出口 $813.2K · 35 笔2025-06进口 $705.7K · 21 笔出口 $661.7K · 28 笔2025-07进口 $208.7K · 15 笔出口 $1.42M · 44 笔2025-08进口 $530.0K · 20 笔出口 $1.74M · 35 笔2025-09进口 $783.6K · 41 笔出口 $3.05M · 43 笔2025-10进口 $396.4K · 18 笔出口 $2.46M · 44 笔2025-11进口 $262.5K · 31 笔出口 $2.52M · 81 笔2025-12进口 $55.8K · 25 笔出口 $1.15M · 38 笔2026-01进口 $340.4K · 19 笔出口 $2.17M · 57 笔2026-02进口 $326.1K · 22 笔出口 $628.2K · 34 笔2026-03进口 $474.3K · 20 笔出口 $1.07M · 25 笔2026-04进口 $935.6K · 23 笔出口 $1.71M · 43 笔

工商档案

企业注册号0314435026
企查查编码QVNM840U01
成立日期2017-05-30
联系地址Phòng 1905, Saigon Trade Center, 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TORAY INTERNATIONAL VIỆT NAM
企业英文名称TORAY INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1905, Saigon Trade Center, 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung giải trình đã cam kết tại văn bản đăng ký góp vốn đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, gia công ngày 11 tháng 12 năm 2020. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong quá trình hoạt động nếu có nội dung chuyển giao công nghệ, đề nghị Nhà đầu tư thực hiện đúng các quy định pháp luật Việt Nam về chuyển giao công nghệ; tuân thủ đúng các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842839103878
传真+842839103877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,440.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
540751聚酯长丝织物
390330ABS共聚物
842199过滤净化器零件
540761聚酯长丝织物
540233变形聚酯单丝纱
392020聚丙烯塑料
640419纺织面料鞋
630790其他纺织制品
560394重型无纺布

出口

HS 编码产品
600410弹性针织布
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
390330ABS共聚物
390690其他丙烯酸聚合物
560122人造纤维絮胎
56039225-70克非织造布
590320聚氨酯纺织物
600690其他针织布
321511黑色印刷墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚250$10.41M
日本267$8.86M
中国139$2.16M
泰国48$858.9K
韩国36$690.1K
沙特阿拉伯1$28.0K
越南36$24.0K
美国14$16.2K
德国2$8.5K
印度尼西亚8$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本533$20.53M
孟加拉国271$10.76M
越南131$4.91M
印度尼西亚141$4.23M
中国116$4.03M
斯里兰卡43$2.04M
柬埔寨7$842.7K
美国20$566.8K
中国香港20$501.9K
新加坡29$378.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray International, Inc.日本205$8.15M其他拉链、染色尼龙织物
Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚122$5.45MABS共聚物、其他丙烯酸聚合物
Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚105$4.92MABS共聚物、其他丙烯酸聚合物
Toray Asia Pte. Ltd.新加坡46$1.94M过滤净化器零件、水净化机械
Hangzhou Jisheng New Materials Co., Ltd.中国19$899.2K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Toray International Trading (Thailand) Co., Ltd.泰国28$458.1K聚丙烯塑料、丙烯共聚物
Toray Fibers (Nantong) Co., Ltd.中国19$375.8K变形聚酯单丝纱、鞋靴零件
Toray Industries Inc.日本33$7.9K染色尼龙织物、其他服装配件
Fujian Sunshine Footwear Co., Ltd.中国22$3.5K网眼薄纱织物、鞋靴零件
Toray Plastics (M) Sdn. Bhd.马来西亚19$1.6KABS共聚物、其他丙烯酸聚合物

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuoka Corporation日本224$11.56M男式化纤裤、染色聚酯布
Toray International, Inc.日本183$6.32M男式化纤大衣、男式非针织服装
Toray International, Inc.孟加拉国118$5.47M弹性针织布
Youngones (CEPZ) Ltd.孟加拉国126$5.08M染色尼龙织物、弹性针织布
Toray International Inc.印度尼西亚29$2.76M塑料衣着附件、染色合成针织布
Shanghai Matsuoka Fashion Co., Ltd.中国61$1.95M染色聚酯布、聚酯长丝织物
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国53$1.46M棉针织T恤及背心、男棉裤
PT Eco Smart Garment Indonesia印度尼西亚77$1.42M染色机织布、染色合成针织布
Marubeni Corporation日本52$904.6K未焙炒咖啡、男式化纤大衣
Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd.越南29$378.3K棉针织T恤及背心、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 817)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28过滤净化器零件Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$31
2026-04-28过滤净化器零件Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$56
2026-04-28其他丙烯酸聚合物TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD马来西亚$57.1K
2026-04-28过滤净化器零件Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$56
2026-04-28过滤净化器零件Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$62
2026-04-28过滤净化器零件Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$60
2026-04-28过滤净化器零件Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$62
2026-04-28其他丙烯酸聚合物TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD马来西亚$57.1K
2026-04-28过滤净化器零件Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$90
2026-04-28过滤净化器零件Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$60

出口(共 1,348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纤维絮胎STANDARD FIBER LLC美国$27.9K
2026-04-28弹性针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$16.2K
2026-04-27弹性针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$13.7K
2026-04-24弹性针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$13.7K
2026-04-23人造纤维絮胎STANDARD FIBER LLC美国$27.8K
2026-04-22弹性针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$97.9K
2026-04-22弹性针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$35.0K
2026-04-22弹性针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$389.7K
2026-04-21弹性针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$20.3K
2026-04-21弹性针织布TORAY INTERNATIONAL INC日本$3.5K

相关企业 · 同类产品

Toray International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →