Toray International Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,348 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TORAY INTERNATIONAL VIệT NAM
- 邮箱95
817
进口笔数
1,348
出口笔数
$23.06M
进口金额
$48.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
89
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314435026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM840U01 |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | Phòng 1905, Saigon Trade Center, 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TORAY INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TORAY INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1905, Saigon Trade Center, 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung giải trình đã cam kết tại văn bản đăng ký góp vốn đối với ngành nghề kinh doanh sản xuất, gia công ngày 11 tháng 12 năm 2020. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không cung cấp dịch vụ kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong quá trình hoạt động nếu có nội dung chuyển giao công nghệ, đề nghị Nhà đầu tư thực hiện đúng các quy định pháp luật Việt Nam về chuyển giao công nghệ; tuân thủ đúng các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam về Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842839103878 |
| 传真 | +842839103877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,440.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 250 | $10.41M |
| 日本 | 267 | $8.86M |
| 中国 | 139 | $2.16M |
| 泰国 | 48 | $858.9K |
| 韩国 | 36 | $690.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $28.0K |
| 越南 | 36 | $24.0K |
| 美国 | 14 | $16.2K |
| 德国 | 2 | $8.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 533 | $20.53M |
| 孟加拉国 | 271 | $10.76M |
| 越南 | 131 | $4.91M |
| 印度尼西亚 | 141 | $4.23M |
| 中国 | 116 | $4.03M |
| 斯里兰卡 | 43 | $2.04M |
| 柬埔寨 | 7 | $842.7K |
| 美国 | 20 | $566.8K |
| 中国香港 | 20 | $501.9K |
| 新加坡 | 29 | $378.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray International, Inc. | 日本 | 205 | $8.15M | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 122 | $5.45M | ABS共聚物、其他丙烯酸聚合物 |
| Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 105 | $4.92M | ABS共聚物、其他丙烯酸聚合物 |
| Toray Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $1.94M | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Hangzhou Jisheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 19 | $899.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Toray International Trading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $458.1K | 聚丙烯塑料、丙烯共聚物 |
| Toray Fibers (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $375.8K | 变形聚酯单丝纱、鞋靴零件 |
| Toray Industries Inc. | 日本 | 33 | $7.9K | 染色尼龙织物、其他服装配件 |
| Fujian Sunshine Footwear Co., Ltd. | 中国 | 22 | $3.5K | 网眼薄纱织物、鞋靴零件 |
| Toray Plastics (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $1.6K | ABS共聚物、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuoka Corporation | 日本 | 224 | $11.56M | 男式化纤裤、染色聚酯布 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 183 | $6.32M | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| Toray International, Inc. | 孟加拉国 | 118 | $5.47M | 弹性针织布 |
| Youngones (CEPZ) Ltd. | 孟加拉国 | 126 | $5.08M | 染色尼龙织物、弹性针织布 |
| Toray International Inc. | 印度尼西亚 | 29 | $2.76M | 塑料衣着附件、染色合成针织布 |
| Shanghai Matsuoka Fashion Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.95M | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 |
| Uniqlo Co., Ltd. | 孟加拉国 | 53 | $1.46M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| PT Eco Smart Garment Indonesia | 印度尼西亚 | 77 | $1.42M | 染色机织布、染色合成针织布 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 52 | $904.6K | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd. | 越南 | 29 | $378.3K | 棉针织T恤及背心、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 817)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $31 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $56 |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD | 马来西亚 | $57.1K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $56 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $62 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $60 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $62 |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD | 马来西亚 | $57.1K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $60 |
出口(共 1,348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 人造纤维絮胎 | STANDARD FIBER LLC | 美国 | $27.9K |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $16.2K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $13.7K |
| 2026-04-24 | 弹性针织布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $13.7K |
| 2026-04-23 | 人造纤维絮胎 | STANDARD FIBER LLC | 美国 | $27.8K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $97.9K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $35.0K |
| 2026-04-22 | 弹性针织布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $389.7K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $20.3K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $3.5K |