B. Mart Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH B.Mart

31
进口笔数
0
出口笔数
$340.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $865 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $865 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $94.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $90.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106169415
企查查编码QVNU72QYDV
成立日期2013-05-06
联系地址Số 30 ngách 121/3 phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH B.MART
企业英文名称B.MART COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 ngách 121/3 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02439876741
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
741820铜卫浴器具
700992带框玻璃镜
732410不锈钢洗涤槽
830710钢铁软管
392210塑料卫浴器具
392220塑料马桶座圈
392290其他塑料洁具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$314.5K
西班牙3$23.9K
罗马尼亚1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOKEN DESIGN S.A.U.中国5$148.6K其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具
Moen China Ltd.中国19$121.5K铜卫浴器具、瓷制卫生洁具
Noken Design S.A.U.墨西哥6$49.4K阀门龙头、其他陶瓷洁具
NOKEN DESIGN S.A.西班牙1$16.8K阀门龙头、阀门零件
MOEN CHINA, LTD中国香港2$2.2K铜卫浴器具、阀门龙头
NOKEN DESIGN墨西哥1$1.5K瓷制卫生洁具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26瓷制卫生洁具MOEN CHINA, LTD中国$555
2026-01-26钢铁卫浴器具MOEN CHINA, LTD中国$23
2026-01-21阀门龙头MOEN CHINA, LTD罗马尼亚$1.6K
2026-01-19阀门龙头Noken Design S.A.U.西班牙$116
2025-12-27钢铁卫浴器具Moen China Ltd.中国$85
2025-12-27瓷制卫生洁具Moen China Ltd.中国$861
2025-12-27瓷制卫生洁具Moen China Ltd.中国$643
2025-12-27铜卫浴器具Moen China Ltd.中国$30
2025-12-27钢铁卫浴器具Moen China Ltd.中国$26
2025-12-27铜卫浴器具Moen China Ltd.中国$116

相关企业 · 同类产品

B. Mart Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →