B. Mart Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B.Mart
31
进口笔数
0
出口笔数
$340.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106169415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU72QYDV |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | Số 30 ngách 121/3 phố Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.MART |
| 企业英文名称 | B.MART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 ngách 121/3 phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02439876741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $314.5K |
| 西班牙 | 3 | $23.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOKEN DESIGN S.A.U. | 中国 | 5 | $148.6K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Moen China Ltd. | 中国 | 19 | $121.5K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Noken Design S.A.U. | 墨西哥 | 6 | $49.4K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| NOKEN DESIGN S.A. | 西班牙 | 1 | $16.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| MOEN CHINA, LTD | 中国香港 | 2 | $2.2K | 铜卫浴器具、阀门龙头 |
| NOKEN DESIGN | 墨西哥 | 1 | $1.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $555 |
| 2026-01-26 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $23 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | MOEN CHINA, LTD | 罗马尼亚 | $1.6K |
| 2026-01-19 | 阀门龙头 | Noken Design S.A.U. | 西班牙 | $116 |
| 2025-12-27 | 钢铁卫浴器具 | Moen China Ltd. | 中国 | $85 |
| 2025-12-27 | 瓷制卫生洁具 | Moen China Ltd. | 中国 | $861 |
| 2025-12-27 | 瓷制卫生洁具 | Moen China Ltd. | 中国 | $643 |
| 2025-12-27 | 铜卫浴器具 | Moen China Ltd. | 中国 | $30 |
| 2025-12-27 | 钢铁卫浴器具 | Moen China Ltd. | 中国 | $26 |
| 2025-12-27 | 铜卫浴器具 | Moen China Ltd. | 中国 | $116 |