KIM THONG INDUSTRIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Kim Thắng
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$11.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313560948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTUQ5WV |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Ô 66,68 Lô DC72, Đường NA9, KĐC Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP KIM THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 66,68 Lô DC72, Đường NA9, KĐC Việt Sing, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84919152655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | 4 | $11.3K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $84 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $58 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $119 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $38 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $92 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $48 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $92 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $73 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $73 |
| 2026-03-02 | 其他钢铁制品 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $88 |