VSC Industrial Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG CôNG NGHIệP VSC
1
进口笔数
139
出口笔数
$1.0K
进口金额
$221.1K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107585376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA1B6KR |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG CÔNG NGHIỆP VSC |
| 企业英文名称 | VSC INDUSTRIAL SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84976245396 |
| 邮箱 | sales01.vsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $211.4K |
| 日本 | 12 | $9.5K |
| 加拿大 | 1 | $165 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISHITECH COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 87 | $137.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $47.3K | 精炼铜管、瓦楞纸箱 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| SCHLIEMMANN COMPANY LTD | 日本 | 8 | $5.5K | 其他钢铁制品 |
| NISHITECH COMPANY LIMITED | 日本 | 4 | $4.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Uju Vinac Co., Ltd. | 越南 | 1 | $697 | 其他钢铁制品 |
| Smc Tech Usa | 加拿大 | 1 | $165 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | NISHITECH COMPANY LIMITED | 越南 | $340 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁制品 | NISHITECH COMPANY LIMITED | 越南 | $680 |
出口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $403 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |