Van Minh Industrial Agricultural Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA CôNG - NôNG NGHIệP VăN MINH
6
进口笔数
6
出口笔数
$80.7K
进口金额
$16.1K
出口金额
2025-08-18
最近进口
2025-03-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317843168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDWA3K8 |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 30 Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG - NÔNG NGHIỆP VĂN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đường số 8, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84931111499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $80.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Master Packing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.7K | 非注塑模具、橡塑模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 6 | $16.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-08-18 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-08-18 | 电力控制板 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-09 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-12-09 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-12-09 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-04-23 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-23 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-23 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-23 | 非注塑模具 | ZHANGJIAGANG MASTER PACKING CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $3.0K |
| 2024-12-21 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $634 |
| 2024-12-21 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-17 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2.1K |
| 2024-09-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $768 |
| 2024-09-27 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-05 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $3.0K |
| 2024-07-24 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $3.0K |