Lit Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI LIT
57
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317591792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW2Y6NM |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 12B, tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI LIT |
| 企业英文名称 | LIT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84375870057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 57 | $2.71M |
| 韩国 | 16 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Class Innovation Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $2.72M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 盥洗皂制品 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 口腔卫生产品 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2026-04-21 | 口腔卫生产品 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $494 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $279 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | FIRST CLASS INNOVATION CO LTD | 泰国 | $647 |