Phan Muoi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phan Mười
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$152.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302575325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92UQRQX |
| 成立日期 | 2002-04-03 |
| 联系地址 | 200/1 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHAN MƯỜI |
| 企业英文名称 | PHAN MUOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 200/1 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838648340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $107.5K |
| 老挝 | 8 | $41.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $47.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 10 | $41.0K | 改性油脂、盐酸 |
| Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $28.6K | 衬背铝箔、高浓度乙醇 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Codupha Lao Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $13.0K | 衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hatchando Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.6K | 高浓度乙醇、电气信号装置 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.3K | 烘焙混合料面团、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 高浓度乙醇 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-17 | 高浓度乙醇 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $6.6K |
| 2026-03-14 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $4.2K |
| 2026-03-12 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 其他酒精饮料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH HATCHANDO (VN) | 越南 | $610 |
| 2026-03-06 | 高浓度乙醇 | CONG TY TNHH AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | 越南 | $4.0K |