Viet Khuon Mechanical Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 515 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
92
进口笔数
515
出口笔数
$112.3K
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201364832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A01G62 |
| 成立日期 | 2014-01-23 |
| 联系地址 | Lô 02+03, Thửa số 524, Thôn 5, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ KHUÔN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET MOLD MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02+03, tổ dân phố Hà Đỗ 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | 02258832776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $102.1K |
| 中国 | 6 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 515 | $3.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 82 | $98.2K | 模具、模具底座 |
| Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.2K | 其他钢铁制品、热成型机 |
| Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 柬埔寨 | 4 | $3.9K | 模具底座 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.06M | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 50 | $760.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 177 | $442.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $319.4K | 瓦楞纸箱、精炼铜带 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 50 | $218.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $191.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $164.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $82.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $45.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunny Bridge Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.5K | 其他钢铁制品、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $614 |
| 2026-07-30 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $399 |
| 2026-06-08 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $249 |
| 2026-05-28 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $707 |
| 2026-04-22 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 模具底座 | Futaba Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd. | 中国 | $812 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd. | 中国 | $812 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd. | 中国 | $812 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd. | 中国 | $812 |
出口(共 515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-29 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-07-29 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-29 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-07-29 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-07-29 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-07-27 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-07-27 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-07-27 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-27 | 可互换冲压工具 | Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $361 |