Viet Khuon Mechanical Trading and Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 515 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

92
进口笔数
515
出口笔数
$112.3K
进口金额
$3.35M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 13 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $110.2K · 22 笔2024-01进口 $880 · 1 笔出口 $54.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 13 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $43.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $41.6K · 16 笔2024-07进口 $634 · 1 笔出口 $44.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 14 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $101.7K · 16 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $86.8K · 11 笔2024-11进口 $853 · 1 笔出口 $65.3K · 12 笔2024-12进口 $5.5K · 4 笔出口 $102.3K · 12 笔2025-01进口 $4.7K · 4 笔出口 $47.8K · 10 笔2025-02进口 $3.4K · 4 笔出口 $64.4K · 8 笔2025-03进口 $7.8K · 5 笔出口 $52.4K · 8 笔2025-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $60.4K · 6 笔2025-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $81.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 12 笔2025-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-08进口 $970 · 1 笔出口 $179.9K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2025-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $92.8K · 10 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-12进口 $8.2K · 8 笔出口 $231.5K · 13 笔2026-01进口 $13.1K · 9 笔出口 $112.8K · 8 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $13.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $316.7K · 16 笔2026-04进口 $9.4K · 3 笔出口 $92.7K · 12 笔2026-05进口 $707 · 1 笔出口 $89.9K · 12 笔2026-06进口 $249 · 1 笔出口 $40.9K · 12 笔2026-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $16.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 13 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $110.2K · 22 笔2024-01进口 $880 · 1 笔出口 $54.1K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 13 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $43.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $41.6K · 16 笔2024-07进口 $634 · 1 笔出口 $44.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 14 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $101.7K · 16 笔2024-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $86.8K · 11 笔2024-11进口 $853 · 1 笔出口 $65.3K · 12 笔2024-12进口 $5.5K · 4 笔出口 $102.3K · 12 笔2025-01进口 $4.7K · 4 笔出口 $47.8K · 10 笔2025-02进口 $3.4K · 4 笔出口 $64.4K · 8 笔2025-03进口 $7.8K · 5 笔出口 $52.4K · 8 笔2025-04进口 $2.8K · 3 笔出口 $60.4K · 6 笔2025-05进口 $1.0K · 2 笔出口 $81.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 12 笔2025-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $24.6K · 8 笔2025-08进口 $970 · 1 笔出口 $179.9K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 8 笔2025-10进口 $6.1K · 6 笔出口 $92.8K · 10 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-12进口 $8.2K · 8 笔出口 $231.5K · 13 笔2026-01进口 $13.1K · 9 笔出口 $112.8K · 8 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $13.4K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $316.7K · 16 笔2026-04进口 $9.4K · 3 笔出口 $92.7K · 12 笔2026-05进口 $707 · 1 笔出口 $89.9K · 12 笔2026-06进口 $249 · 1 笔出口 $40.9K · 12 笔2026-07进口 $1.0K · 1 笔出口 $16.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0201364832
企查查编码QVN5A01G62
成立日期2014-01-23
联系地址Lô 02+03, Thửa số 524, Thôn 5, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ KHUÔN VIỆT
企业英文名称VIET MOLD MECHANICAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 02+03, tổ dân phố Hà Đỗ 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话02258832776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848030模具
848020模具底座
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
820730可互换冲压工具
820890其他机器刀具
848049金属模具(非注塑)
761699其他铝制品
820720可互换金属模具
848020模具底座
848071橡塑模具
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$102.1K
中国6$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南515$3.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南82$98.2K模具、模具底座
Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd.中国6$10.2K其他钢铁制品、热成型机
Futaba Co., Ltd. (Vietnam)柬埔寨4$3.9K模具底座

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juraron Industries Hai Phong Co., Ltd.越南56$1.06M聚甲醛、ABS共聚物
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南50$760.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南177$442.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南86$319.4K瓦楞纸箱、精炼铜带
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南50$218.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南30$191.6K音频设备零件、其他塑料制品
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南20$164.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南8$82.4K其他塑料制品、其他印刷机零件
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南10$45.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunny Bridge Co., Ltd.越南12$15.5K其他钢铁制品、增塑PVC混合物

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$614
2026-07-30模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$399
2026-06-08模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$249
2026-05-28模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$707
2026-04-22模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-04-22模具底座Futaba Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-04-14其他钢铁制品Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd.中国$812
2026-04-14其他钢铁制品Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd.中国$812
2026-04-14其他钢铁制品Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd.中国$812
2026-04-14其他钢铁制品Dongguan Libang Precision Mold Co., Ltd.中国$812

出口(共 515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-07-29可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$361
2026-07-29可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-07-29可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$219
2026-07-29可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$196
2026-07-29可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$361
2026-07-27可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$196
2026-07-27可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$219
2026-07-27可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-07-27可互换冲压工具Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd.越南$361

相关企业 · 同类产品

Viet Khuon Mechanical Trading and Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →