Timber & Lumber Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 松木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TIMBER & LUMBER
44
进口笔数
7
出口笔数
$683.3K
进口金额
$107.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-12
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317557079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV45WRD |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | T5 Hồng Lĩnh, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TIMBER & LUMBER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T5 Hồng Lĩnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84389706560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
| 440391 | 橡木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $683.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $98.5K |
| 瑞士 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2a8577141f965a8176544fb41547d373 | 27 | $372.9K | ||
| SR Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $271.9K | 松木原木、桉木原木 |
| TimberEye, Inc. | 美国 | 2 | $38.4K | 松木原木、15厘米以下松木 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.9K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Southeastern Lumber Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.0K | 6mm以上松木 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $8.9K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $14.5K |
| 2026-04-28 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $14.5K |
| 2026-04-22 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $17.1K |
| 2026-04-22 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $17.1K |
| 2026-03-03 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $17.1K |
| 2026-02-05 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $17.1K |
| 2026-01-20 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $17.1K |
| 2026-01-19 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $17.1K |
| 2025-12-25 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $17.1K |
| 2025-12-16 | 松木原木 | SR NATURAL RESOURCES PTE LTD | 美国 | $16.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他木制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-01-12 | 其他木制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 其他木制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $1.5K |
| 2026-01-12 | 其他木制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-01-12 | 其他木制品 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $1.3K |
| 2024-05-29 | 6mm以上松木 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-05-29 | 6mm以上松木 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2024-05-29 | 6mm以上松木 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-05-29 | 6mm以上松木 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-05-29 | 松木厚板 | VINAWOOD CO LTD | 越南 | $519 |