HP Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ HP
6
进口笔数
0
出口笔数
$24.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314344227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1UV5XJ |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | 353 MAN THIỆN, TỔ 4, KHU PHỐ 5, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HP |
| 企业英文名称 | HP SERVICE TRADING INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 353 Man Thiện, Khu phố 34, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84909159536 |
| 邮箱 | hp.hangbui@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 2 | $10.1K |
| 中国 | 2 | $7.8K |
| 德国 | 2 | $4.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rollmac Equipments Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $24.5K | 滚珠轴承、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 滚珠轴承 | ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD | 斯洛伐克 | $1.8K |
| 2024-04-22 | 滚珠轴承 | ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD | 罗马尼亚 | $5.8K |
| 2023-07-17 | 滚珠轴承 | ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-05-26 | 滚珠轴承 | ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD | 德国 | $4.4K |
| 2023-05-04 | 滚珠轴承 | ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD | 德国 | $349 |
| 2023-05-04 | 滚珠轴承 | ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD | 罗马尼亚 | $4.4K |
| 2023-01-11 | 滚珠轴承 | ROLLMAC EQUIPMENTS PTE LTD | 中国 | $694 |